Nihongo

聖杯(せいはい、seihaい)
- chén thánh

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SEIHAI

聖杯

せいはい

聖杯 (せいはい, phiên âm: seihaい) có nghĩa là "chén thánh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ 16.

Nghĩa:chén thánh
Cấp độ:16
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

聖杯 (せいはい - Seihai) có nghĩa là "Chén Thánh" hoặc "Chén Thiêng". Đây là một khái niệm quan trọng trong thần thoại và tôn giáo, đặc biệt là trong truyền thuyết về Vua Arthur và các hiệp sĩ Bàn Tròn. 聖杯 được coi là chiếc chén mà Chúa Jesus đã dùng trong Bữa Tiệc Ly, và nó thường được liên kết với những điều thiêng liêng, sức mạnh tâm linh, sự chữa lành, và sự bất tử. Trong các tác phẩm hư cấu hiện đại, 聖杯 có thể đại diện cho mục tiêu tối thượng, điều gì đó mà nhân vật chính khao khát đạt được.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 彼は聖杯を探す冒険に出た。 ・ Dịch: Anh ấy đã lên đường phiêu lưu để tìm kiếm Chén Thánh. ⚫︎ その物語は聖杯の伝説に基づいている。 ・ Dịch: Câu chuyện đó dựa trên truyền thuyết về Chén Thánh.

Cách sử dụng

聖杯 thường được sử dụng trong các bối cảnh văn học, lịch sử, hoặc tôn giáo, hoặc trong các tác phẩm hư cấu (truyện, phim, trò chơi) để chỉ về một vật phẩm thần thánh, một mục tiêu quan trọng, hoặc biểu tượng của sự tìm kiếm tâm linh. Bạn có thể sử dụng từ này để thảo luận về các chủ đề liên quan đến niềm tin, giá trị, và các cuộc hành trình của con người.

Cách viết

⚫︎ Từ này được viết bằng chữ Hán là 聖杯. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là せいはい (seihai). ⚫︎ Không có cách viết nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 神聖な杯 (shinseina sakazuki) - Chén thiêng liêng ⚫︎ 霊験あらたかな杯 (reiken aratakana sakazuki) - Chén kỳ diệu

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 聖杯 là một khái niệm trừu tượng.

Ví dụ câu 1

アーサー王伝説は、聖杯探しの物語で有名です。 ・ Dịch: Truyền thuyết về Vua Arthur nổi tiếng với câu chuyện về việc tìm kiếm Chén Thánh. ・ Giải thích: Câu này giới thiệu truyền thuyết Vua Arthur và sử dụng 聖杯 để nói về cuộc tìm kiếm quan trọng trong truyền thuyết này.

Ví dụ câu 2

その芸術家は、人生における自己実現を聖杯になぞらえた。 ・ Dịch: Nghệ sĩ đó ví sự tự hoàn thiện trong cuộc sống như là Chén Thánh. ・ Giải thích: Câu này sử dụng 聖杯 như một phép ẩn dụ cho mục tiêu cao cả, đó là sự tự hoàn thiện của một người.

Nguồn gốc

Từ 聖杯 bắt nguồn từ tiếng Latinh, "Sacrum Calicem". Nó có lịch sử lâu đời gắn liền với các truyền thuyết về Kitô giáo và Vua Arthur.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud