Nihongo

にわか(にわか、niwaka)
- đột ngột

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NI

に

に

WA

わ

わ

KA

か

か

にわか (にわか, phiên âm: niwaka) có nghĩa là "đột ngột" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:đột ngột
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

にわか có nhiều nghĩa khác nhau, thường liên quan đến sự "tạm bợ", "bất ngờ", hoặc "chưa chín chắn". Nó có thể ám chỉ sự thay đổi đột ngột, một người thiếu kinh nghiệm hoặc kiến thức, hoặc một thứ gì đó được tạo ra một cách vội vàng. Ý nghĩa chính xoay quanh sự không hoàn hảo hoặc sự xuất hiện bất ngờ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎にわか雨 Dịch: Mưa rào ⚫︎にわかファン Dịch: Người hâm mộ nhất thời (fan phong trào) ⚫︎にわか知識 Dịch: Kiến thức chắp vá

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng khi muốn diễn tả một sự việc xảy ra đột ngột, bất ngờ như thời tiết, cảm xúc. ⚫︎ Dùng để chỉ những người mới bắt đầu hoặc thiếu kinh nghiệm trong một lĩnh vực nào đó. ⚫︎ Diễn tả một điều gì đó được thực hiện nhanh chóng, vội vàng và có thể chưa hoàn thiện.

Cách viết

⚫︎ Thường được viết bằng hiragana: にわか. ⚫︎ Ít khi được viết bằng katakana. ⚫︎ Kanji: Không có Kanji chính thức cho từ này. ⚫︎ Không có sự thay đổi trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 突然 (とつぜん): Đột ngột, bất ngờ. ⚫︎ 一時的 (いちじてき): Tạm thời. ⚫︎ 急 (きゅう): Gấp, vội. ⚫︎ 素人 (しろうと): Người nghiệp dư, người mới. ⚫︎ 未熟 (みじゅく): Chưa chín chắn.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 本格的 (ほんかくてき): Chính thức, đúng nghĩa. ⚫︎ 熟練 (じゅくれん): Thành thạo, có kinh nghiệm. ⚫︎ ベテラン: Người có kinh nghiệm (veteran).

Ví dụ câu 1

にわか雨が降ってきました。 ・Bản dịch: Trời bắt đầu đổ mưa rào. ・Giải thích: Diễn tả sự xuất hiện bất ngờ của cơn mưa.

Ví dụ câu 2

彼はにわかファンなので、詳しくない。 ・Bản dịch: Anh ấy chỉ là fan phong trào nên không biết rõ. ・Giải thích: Sử dụng để chỉ một người thiếu kiến thức hoặc kinh nghiệm trong lĩnh vực nào đó.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của từ にわか không rõ ràng. Tuy nhiên, nó có vẻ như bắt nguồn từ việc mô tả sự xuất hiện nhanh chóng, bất ngờ của một hiện tượng hoặc một tình huống. Từ này đã phát triển theo thời gian để bao gồm nhiều ý nghĩa khác nhau liên quan đến sự không hoàn hảo và sự tạm thời.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud