通り雨(とおりあめ、tooriame)
- mưa thoáng qua
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TOO
通
とお
RI
り
り
AME
雨
あめ
通り雨 (とおりあめ, phiên âm: tooriame) có nghĩa là "mưa thoáng qua" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | mưa thoáng qua |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
通り雨 có nghĩa là "cơn mưa rào" hoặc "mưa rào thoáng qua". Đây là một hiện tượng thời tiết khi mưa xuất hiện và kết thúc nhanh chóng, thường trong khoảng thời gian ngắn. Nó thường xảy ra khi trời vẫn còn nắng hoặc sau cơn mưa lớn.
⚫︎ 通り雨が降って、すぐに止んだ。 Dịch: Mưa rào đã đến và tạnh ngay. ⚫︎ 急に通り雨が降ってきて、傘を持っていなくて困った。 Dịch: Đột nhiên có một cơn mưa rào, tôi không có ô và gặp rắc rối. ⚫︎ 子供たちは通り雨の中を走って遊んだ。 Dịch: Bọn trẻ chạy nhảy chơi đùa trong cơn mưa rào.
Bạn có thể sử dụng 通り雨 để mô tả một cơn mưa ngắn, thoáng qua. Nó thường được dùng trong các tình huống thời tiết, khi bạn muốn diễn tả việc trời có mưa rào, hoặc khi bạn kể lại kinh nghiệm của mình về việc gặp phải mưa rào.
⚫︎ Cách viết thông thường nhất là dùng chữ Hán: 通り雨. ⚫︎ Cách đọc: とおりあめ (từ vựng này được viết bằng Hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ 夕立 (ゆうだち) - Mưa rào (thường vào buổi chiều) ⚫︎ スコール - Cơn mưa rào (từ tiếng Anh, thường dùng để chỉ mưa rào ở vùng nhiệt đới)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu theo hướng ngược lại, ví dụ như: ⚫︎ 大雨 (おおあめ) - Mưa lớn ⚫︎ 豪雨 (ごうう) - Mưa rào lớn
あ、通り雨だ!傘を持ってないから、どこかで雨宿りしよう。 ・Bản dịch: Ồ, mưa rào kìa! Vì tôi không có ô nên hãy trú mưa ở đâu đó thôi. ・Giải thích: Câu này dùng để chỉ một tình huống cụ thể khi người nói nhận thấy có mưa rào và tìm cách đối phó.
通り雨のせいで、洗濯物が濡れてしまった。 ・Bản dịch: Vì cơn mưa rào mà quần áo giặt bị ướt hết. ・Giải thích: Câu này diễn tả một sự việc không may xảy ra do cơn mưa rào.
Từ "通り" (tōri) nghĩa là "đi qua" hoặc "theo", và "雨" (ame) nghĩa là "mưa". 通り雨 ban đầu có thể ám chỉ "cơn mưa đi qua" hoặc "cơn mưa thoáng qua", nhấn mạnh tính chất ngắn ngủi của nó.