Nihongo

にわか雨(にわかあめ、niwakaame)
- mưa rào

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NI

に

に

WA

わ

わ

KA

か

か

AME

雨

あめ

にわか雨 (にわかあめ, phiên âm: niwakaame) có nghĩa là "mưa rào" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ 16.

Nghĩa:mưa rào
Cấp độ:16
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

にわか雨 nghĩa là "mưa rào" hoặc "mưa bất chợt", thường là những cơn mưa đến và đi nhanh chóng, không kéo dài. Đây là hiện tượng thời tiết phổ biến, đặc biệt vào mùa hè hoặc khi thời tiết thay đổi. Những cơn mưa này thường có cường độ không quá lớn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎さっきまで晴れていたのに、急ににわか雨が降ってきた。 Dịch: Vừa mới trời nắng mà đột nhiên có mưa rào. ⚫︎にわか雨に降られて、服がびしょ濡れになった。 Dịch: Bị mưa rào làm ướt sũng hết cả quần áo.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng にわか雨 để mô tả những cơn mưa đến bất ngờ, thường trong khoảng thời gian ngắn. Bạn có thể dùng khi kể chuyện về thời tiết, hoặc khi thảo luận về kế hoạch đã bị ảnh hưởng bởi mưa. Ví dụ: "Tôi đã phải trú mưa vì にわか雨"

Cách viết

Từ này thường được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: にわかあめ ⚫︎ Kanji: にわか雨 (từ này ít khi dùng kanji, chủ yếu dùng hiragana) Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ kanji) không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 通り雨: mưa rào (cơn mưa đi qua) ⚫︎ 夕立: mưa rào (thường vào buổi chiều tối mùa hè) Tuy nhiên, 夕立 thường ám chỉ mưa rào mùa hè, còn にわか雨 có thể dùng cho bất kỳ thời điểm nào.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể nghĩ đến các từ chỉ loại mưa khác: ⚫︎ 大雨: mưa to ⚫︎ 豪雨: mưa lớn, mưa rào nặng hạt Đây không phải là từ trái nghĩa hoàn toàn, mà là những loại mưa khác.

Ví dụ câu 1

今日はにわか雨が降りそうだから、傘を持っていった方がいいよ。 ・Bản dịch: Hôm nay có vẻ như sẽ có mưa rào, nên bạn nên mang theo ô. ・Giải thích: Câu này khuyên người khác nên mang theo ô vì dự đoán có mưa rào.

Ví dụ câu 2

にわか雨のせいで、予定が少し遅れた。 ・Bản dịch: Vì mưa rào nên kế hoạch bị trễ một chút. ・Giải thích: Câu này giải thích sự chậm trễ trong kế hoạch do mưa rào.

Nguồn gốc

Từ "にわか" (niwaka) mang ý nghĩa "đột ngột" hoặc "bất ngờ". "雨" (ame) là "mưa". Do đó, にわか雨 có nghĩa là cơn mưa đến một cách đột ngột và bất ngờ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud