Nihongo

創造(そうぞう、souzoう)
- sáng tạo

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SOUZOU

創造

そうぞう

創造 (そうぞう, phiên âm: souzoう) có nghĩa là "sáng tạo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:sáng tạo
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

創造 có nghĩa là tạo ra, sáng tạo, phát minh, hoặc xây dựng một cái gì đó mới mẻ. Nó bao hàm ý tưởng về việc đưa một cái gì đó từ không có thành có, hoặc biến đổi một thứ đã tồn tại để tạo ra một cái gì đó hoàn toàn mới. 創造 thường liên quan đến các lĩnh vực như nghệ thuật, khoa học, công nghệ, và thậm chí là trong các hoạt động kinh doanh.

Ví dụ cụ thể

⚫︎新しい芸術作品を創造する Dịch: Sáng tạo ra một tác phẩm nghệ thuật mới. ⚫︎科学技術の発展は、新たな価値を創造する Dịch: Sự phát triển của khoa học và công nghệ tạo ra những giá trị mới. ⚫︎彼は独創的なアイデアでビジネスチャンスを創造した Dịch: Anh ấy đã tạo ra cơ hội kinh doanh bằng những ý tưởng độc đáo.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 創造 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để diễn tả hành động hoặc quá trình tạo ra một cái gì đó mới. Nó thường được sử dụng trong văn viết và trong các cuộc trò chuyện trang trọng hơn. Ví dụ, khi bạn muốn nói về việc một nghệ sĩ sáng tác một tác phẩm, một nhà khoa học phát minh ra một thứ gì đó, hoặc một công ty tạo ra một sản phẩm mới.

Cách viết

Từ 創造 được viết bằng kanji là 創造, với cách đọc là そうぞう (sōzō). Trong một số trường hợp, bạn có thể thấy nó được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn. Không có các biến thể okurigana nào khác đáng chú ý.

Từ đồng nghĩa

⚫︎作る (tsukuru): làm, tạo ra (có nghĩa rộng hơn) ⚫︎制作 (seisaku): sản xuất, chế tạo (thường dùng trong ngành công nghiệp) ⚫︎発明 (hatsumei): phát minh ⚫︎創作 (sousaku): sáng tác (thường dùng trong văn học, nghệ thuật)

Từ trái nghĩa

⚫︎破壊 (hakai): phá hủy, hủy diệt ⚫︎模倣 (mohō): bắt chước, mô phỏng

Ví dụ câu 1

彼は素晴らしい音楽を創造した ・Bản dịch: Anh ấy đã sáng tạo ra một bản nhạc tuyệt vời. ・Giải thích: Câu này sử dụng 創造 để nhấn mạnh việc tạo ra một tác phẩm âm nhạc mới và độc đáo.

Ví dụ câu 2

新しい未来を創造するために、私たちは協力しなければならない ・Bản dịch: Để tạo ra một tương lai mới, chúng ta phải hợp tác. ・Giải thích: Câu này sử dụng 創造 để thể hiện sự cần thiết phải cùng nhau xây dựng một tương lai mới.

Nguồn gốc

Từ 創造 có nguồn gốc từ tiếng Hán. Chữ "創" (sō) có nghĩa là "tạo ra, bắt đầu", và chữ "造" (zō) có nghĩa là "xây dựng, làm ra". Khi kết hợp lại, chúng tạo thành ý nghĩa của việc tạo ra hoặc xây dựng một cái gì đó mới.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud