Nihongo

異世界(いせかい、isekaい)
- thế giới khác

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ISEKAI

異世界

いせかい

異世界 (いせかい, phiên âm: isekaい) có nghĩa là "thế giới khác" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:thế giới khác
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

異世界 có nghĩa là "thế giới khác", "thế giới song song", hoặc "thế giới khác biệt". Nó thường được sử dụng trong văn hóa Nhật Bản, đặc biệt là trong anime, manga, light novel, và trò chơi điện tử để chỉ đến một thế giới tồn tại song song hoặc khác biệt so với thế giới hiện tại của chúng ta. ⚫︎ Thế giới này thường có những đặc điểm riêng biệt như phép thuật, quái vật, hoặc các nền văn minh tiên tiến khác. ⚫︎ Nhân vật chính thường được chuyển đến 異世界 bằng cách nào đó, và họ sẽ có những cuộc phiêu lưu, thử thách mới.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ そのアニメは異世界を舞台にしている。 Dịch: Bộ anime đó lấy bối cảnh là 異世界. ⚫︎ 彼は異世界に転生した。 Dịch: Anh ấy đã chuyển sinh đến 異世界. ⚫︎ 彼女は異世界のゲームが大好きだ。 Dịch: Cô ấy rất thích các trò chơi về 異世界.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ này để thảo luận về các tác phẩm viễn tưởng, fantasy, hoặc các câu chuyện có yếu tố 異世界. ⚫︎ Nó thường được dùng để mô tả bối cảnh, chủ đề của một câu chuyện. ⚫︎ Bạn có thể dùng nó để hỏi về các tác phẩm mà ai đó yêu thích. ⚫︎ Nó cũng có thể dùng để chỉ các thể loại, hoặc các tựa game liên quan.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji: 異世界. ⚫︎ Cách đọc (furigana): いせかい (isekai) ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến cho từ này. ⚫︎ Okurigana không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

Hiện tại không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, vì 異世界 có một ý nghĩa rất đặc trưng. Tuy nhiên, có thể xem xét các từ liên quan đến khái niệm "thế giới khác": ⚫︎ パラレルワールド (parareru wārudo) - Thế giới song song ⚫︎ 別世界 (betsu sekai) - Thế giới khác

Từ trái nghĩa

Hiện tại không có từ trái nghĩa trực tiếp.

Ví dụ câu 1

この小説は、主人公が異世界に召喚される物語です。 ・Bản dịch: Cuốn tiểu thuyết này là câu chuyện về nhân vật chính bị triệu hồi đến 異世界. ・Giải thích: Câu này mô tả cốt truyện của một cuốn tiểu thuyết, tập trung vào việc nhân vật chính đến 異世界.

Ví dụ câu 2

最近、異世界をテーマにしたアニメが多いですね。 ・Bản dịch: Gần đây, có nhiều anime với chủ đề 異世界 nhỉ. ・Giải thích: Câu này đang đề cập đến xu hướng phổ biến của anime lấy chủ đề 異世界.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai từ kanji: ⚫︎ 異 (i): khác biệt, kỳ lạ, khác thường. ⚫︎ 世界 (sekai): thế giới. Do đó, 異世界 nghĩa đen là "thế giới khác biệt". Sự phổ biến của thuật ngữ này gắn liền với sự phát triển của thể loại anime, manga và light novel 異世界.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud