空想(くうそう、kuusoう)
- ảo tưởng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KUUSOU
空想
くうそう
空想 (くうそう, phiên âm: kuusoう) có nghĩa là "ảo tưởng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | ảo tưởng |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
空想 (くうそう) có nghĩa là "tưởng tượng", "hão huyền", hoặc "mơ mộng". Nó diễn tả hành động hình thành những ý nghĩ, hình ảnh trong tâm trí, thường là những thứ không có thật hoặc không thể xảy ra trong thực tế. Nó có thể là những ý tưởng về tương lai, những thế giới khác, hoặc những tình huống mà một người mong muốn. Nó nhấn mạnh vào việc tạo ra những hình ảnh tinh thần và ý tưởng mà không bị giới hạn bởi thực tế.
⚫︎子供たちは空想の世界で遊んだ。 ・Dịch: Bọn trẻ chơi trong thế giới tưởng tượng. ⚫︎彼の空想はいつも現実離れしている。 ・Dịch: Những tưởng tượng của anh ta luôn xa rời thực tế. ⚫︎彼女は空想にふけって、仕事に集中できなかった。 ・Dịch: Cô ấy mải mê tưởng tượng và không thể tập trung vào công việc.
Bạn có thể sử dụng 空想 khi muốn diễn tả việc ai đó đang tưởng tượng, mơ mộng, hoặc nghĩ đến những điều không có thật. Nó có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc mô tả hành động của trẻ con đến việc phân tích tâm lý của một người. Nó thích hợp trong cả văn nói và văn viết.
⚫︎ Từ 空想 thường được viết bằng kanji là 空想, với cách đọc là くうそう trong hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) luôn là そう.
⚫︎ 想像 (そうぞう): Tưởng tượng. ⚫︎ 夢想 (むそう): Mơ mộng. ⚫︎ 妄想 (もうそう): Ảo tưởng (thường mang nghĩa tiêu cực hơn). ⚫︎ 幻想 (げんそう): Ảo ảnh, ảo tưởng.
⚫︎ 現実 (げんじつ): Thực tế. ⚫︎ 実際 (じっさい): Thực tế, sự thật.
彼はいつも自分の空想の世界に生きています。 ・Dịch: Anh ấy luôn sống trong thế giới tưởng tượng của riêng mình. ・Giải thích: Câu này cho thấy người đó thường xuyên nghĩ đến những điều không có thật, có lẽ là để trốn tránh thực tế.
彼女は小説を書くとき、豊かな空想力が必要です。 ・Dịch: Cô ấy cần một trí tưởng tượng phong phú khi viết tiểu thuyết. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của trí tưởng tượng trong việc viết lách.
空想 là một từ ghép Hán-Nhật. ⚫︎ 空 (くう) có nghĩa là "trống rỗng", "không khí" hoặc "bầu trời". ⚫︎ 想 (そう) có nghĩa là "nghĩ", "tưởng tượng", hoặc "suy nghĩ". Vì vậy, 空想 ban đầu có nghĩa là "suy nghĩ về những điều rỗng tuếch" hoặc "suy nghĩ trong không khí", ám chỉ đến những ý nghĩ không có cơ sở trong thực tế.