空想(くうそう、kuusoう)
- ảo tưởng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KUUSOU
空想
くうそう
空想 (くうそう, phiên âm: kuusoう) có nghĩa là "ảo tưởng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | ảo tưởng |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KUUSOU
空想
くうそう
空想 (くうそう, phiên âm: kuusoう) có nghĩa là "ảo tưởng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | ảo tưởng |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |