Nihongo

矛盾(むじゅん、mujun)
- mâu thuẫn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MUJUN

矛盾

むじゅん

矛盾 (むじゅん, phiên âm: mujun) có nghĩa là "mâu thuẫn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:mâu thuẫn
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

Trong tiếng Việt, từ 矛盾 có nghĩa là "mâu thuẫn", chỉ sự xung đột, không nhất quán giữa hai hoặc nhiều điều gì đó. Nó thể hiện sự đối lập, trái ngược về ý kiến, hành động, hoặc thông tin, khiến cho chúng không thể cùng tồn tại hoặc cùng đúng. Từ này thường được dùng để diễn tả những tình huống có sự bất hợp lý, thiếu logic, hoặc xung đột trong nội dung.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 彼の言動には矛盾]がある。 Dịch: Hành động và lời nói của anh ấy có sự mâu thuẫn. ⚫︎ この文章には矛盾]点が多い。 Dịch: Trong bài viết này có nhiều điểm mâu thuẫn.

Cách sử dụng

⚫︎ Từ 矛盾 được dùng trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả sự mâu thuẫn. ⚫︎ Bạn có thể dùng nó để chỉ ra sự không nhất quán trong lời nói, hành động của người khác hoặc trong các thông tin, sự việc được đưa ra. ⚫︎ Nó thường được dùng trong các cuộc tranh luận, thảo luận, hoặc khi phân tích các vấn đề để làm rõ các điểm không hợp lý.

Cách viết

⚫︎ Từ 矛盾 được viết bằng chữ Hán: 矛盾. ⚫︎ Cách đọc (hiragana): むじゅん. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 対立(たいりつ)- Đối lập, xung đột. ⚫︎ 食い違い(くいちがい)- Khác biệt, mâu thuẫn. ⚫︎ アンビバレンス - (Ambivalence) - Mâu thuẫn nội tâm.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 一致(いっち)- Nhất trí, thống nhất. ⚫︎ 整合性(せいごうせい)- Tính nhất quán, sự phù hợp. ⚫︎ 統一性(とういつせい)- Tính thống nhất.

Ví dụ câu 1

あなたの話には矛盾]があるから、信じられない。 ・Bản dịch: Câu chuyện của bạn có sự mâu thuẫn, nên tôi không tin. ・Giải thích: Câu này chỉ ra rằng lời nói của ai đó có sự không nhất quán, do đó không đáng tin.

Ví dụ câu 2

この二つの意見は互いに矛盾]している。 ・Bản dịch: Hai ý kiến này mâu thuẫn với nhau. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự đối lập giữa hai ý kiến.

Nguồn gốc

Từ 矛盾 bắt nguồn từ một câu chuyện ngụ ngôn cổ điển trong văn hóa Trung Quốc, nơi có một người bán vũ khí tự xưng là có thể dùng giáo của mình đâm thủng mọi thứ (矛 - mâu), và có thể dùng khiên của mình để phòng thủ mọi thứ (盾 - thuẫn). Sau đó, ông ta tự hỏi nếu dùng giáo của mình đâm vào khiên của mình thì sẽ ra sao. Câu chuyện này minh họa sự không thể chấp nhận được của việc kết hợp hai thái cực đối lập, từ đó sinh ra khái niệm về sự mâu thuẫn.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud