Nihongo

不整合(ふせいごう、fuseigou)
- mâu thuẫn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

FUSEIGOU

不整合

ふせいごう

不整合 (ふせいごう, phiên âm: fuseigou) có nghĩa là "mâu thuẫn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:mâu thuẫn
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

不整合 (ふせいごう) có nghĩa là sự không nhất quán, sự mâu thuẫn, hoặc sự không phù hợp. Nó diễn tả tình trạng mà các phần tử, thông tin, hoặc ý kiến không thống nhất với nhau, gây ra sự khác biệt hoặc xung đột. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ logic, dữ liệu, cho đến quan điểm. Nó thể hiện việc thiếu sự đồng bộ hoặc phù hợp.

Ví dụ cụ thể

⚫︎このデータには不整合があります。 ・Dịch: Dữ liệu này có sự không nhất quán. ⚫︎二人の証言に不整合が見つかりました。 ・Dịch: Đã tìm thấy sự mâu thuẫn trong lời khai của hai người. ⚫︎計画にはいくつかの不整合が見られる。 ・Dịch: Kế hoạch có một số điểm không phù hợp.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 不整合 khi muốn chỉ ra sự thiếu nhất quán, mâu thuẫn, hoặc không phù hợp giữa các yếu tố. Nó thường được dùng trong các tình huống cần phân tích, đánh giá, hoặc giải quyết vấn đề. Bạn có thể dùng nó trong các cuộc thảo luận học thuật, công việc, hoặc khi giải thích một vấn đề phức tạp. Ví dụ, bạn có thể sử dụng từ này khi: ⚫︎Phân tích dữ liệu và phát hiện ra các điểm không khớp. ⚫︎Xem xét các báo cáo và tìm ra các mâu thuẫn về thông tin. ⚫︎Đánh giá một kế hoạch và chỉ ra các yếu tố không khả thi hoặc không hợp lý.

Cách viết

不整合 được viết bằng: ⚫︎Kanji: 不整合 ⚫︎Hiragana: ふせいごう Không có cách viết nào khác, và okurigana không có sự thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎矛盾 (むじゅん) - mâu thuẫn ⚫︎食い違い (くいちがい) - khác biệt, không khớp ⚫︎相違 (そうい) - khác biệt ⚫︎アンマッチ - unmatch (vay mượn tiếng Anh) ⚫︎齟齬 (そご) - sự không ăn khớp, sai lệch

Từ trái nghĩa

⚫︎整合性 (せいごうせい) - tính nhất quán, tính phù hợp ⚫︎一致 (いっち) - sự thống nhất, sự đồng nhất ⚫︎調和 (ちょうわ) - sự hài hòa, sự hòa hợp ⚫︎合致 (がっち) - sự phù hợp

Ví dụ câu 1

このレポートには事実と不整合な箇所がいくつかあります。 ・Bản dịch: Báo cáo này có một vài điểm không thống nhất với sự thật. ・Giải thích: Câu này cho thấy sự không phù hợp giữa thông tin trong báo cáo và sự thật được biết đến.

Ví dụ câu 2

彼の説明には不整合な部分が多く、理解が難しい。 ・Bản dịch: Phần giải thích của anh ấy có nhiều điểm không nhất quán, rất khó hiểu. ・Giải thích: Câu này chỉ ra rằng lời giải thích thiếu sự mạch lạc, gây khó khăn cho việc hiểu.

Nguồn gốc

不整合 là một từ ghép trong tiếng Nhật, được tạo thành từ: ⚫︎不 (ふ): mang nghĩa "không", "phi-" ⚫︎整合 (せいごう): sự nhất quán, sự phù hợp Do đó, 不整合 có nghĩa là "sự không phù hợp", "sự thiếu nhất quán".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud