釣り合い(つりあい、tsuriai)
- cân bằng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TSU
釣
つ
RI
り
り
A
合
あ
I
い
い
釣り合い (つりあい, phiên âm: tsuriai) có nghĩa là "cân bằng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | cân bằng |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
釣り合い (つりあい) có nghĩa là sự cân bằng, sự hài hòa, hoặc sự phù hợp. Nó thể hiện sự tương xứng hoặc sự cân đối giữa các yếu tố khác nhau. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ hình thức bên ngoài đến các khái niệm trừu tượng hơn. ⚫︎ Nó có thể chỉ sự cân bằng về trọng lượng, kích thước, hoặc số lượng. ⚫︎ Nó cũng có thể đề cập đến sự hài hòa trong mối quan hệ, hoặc sự phù hợp về tính cách, sở thích. ⚫︎ Ngoài ra, nó có thể chỉ sự cân bằng giữa chi phí và lợi ích, hoặc giữa công việc và cuộc sống. Nói chung, 釣り合い diễn tả trạng thái hoặc hành động đạt đến sự cân bằng, hài hòa, phù hợp.
⚫︎ この服は値段とデザインの釣り合いがとれている。 ・Bản dịch: Bộ quần áo này có giá cả và thiết kế phù hợp với nhau. ⚫︎ 二人の性格は釣り合いが取れていて、とても仲が良い。 ・Bản dịch: Tính cách của hai người này rất hợp nhau, họ rất thân thiết. ⚫︎ 仕事とプライベートの釣り合いがなかなか難しい。 ・Bản dịch: Thật khó để cân bằng giữa công việc và cuộc sống riêng tư.
Bạn có thể sử dụng 釣り合い trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, khi bạn muốn diễn tả sự cân bằng, hài hòa, hoặc phù hợp giữa hai hoặc nhiều yếu tố. ⚫︎ Trong cuộc sống hàng ngày, bạn có thể sử dụng nó để nói về sự phù hợp của quần áo, giá cả và chất lượng của sản phẩm, hoặc sự cân bằng trong cuộc sống. ⚫︎ Trong các mối quan hệ, nó có thể được sử dụng để mô tả sự phù hợp giữa các cá nhân, sự hòa hợp trong gia đình hoặc bạn bè. ⚫︎ Trong kinh doanh hoặc tài chính, nó có thể được sử dụng để thảo luận về sự cân bằng giữa chi phí và lợi nhuận, hoặc giữa nguồn cung và cầu. Bạn có thể sử dụng các dạng biến đổi của từ này, như: ⚫︎ 釣り合う (つりあう): phù hợp, cân đối, cân bằng (động từ). ⚫︎ 釣り合いがとれる (つりあいがとれる): đạt được sự cân bằng, phù hợp. ⚫︎ 釣り合いが悪い (つりあいがわるい): không cân bằng, không phù hợp. ⚫︎ 釣り合いをとる (つりあいをとる): giữ gìn sự cân bằng.
Từ 釣り合い thường được viết bằng hiragana: つりあい. ⚫︎ Kanji: 釣り合い. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là 合い. ⚫︎ Không có cách viết nào khác.
⚫︎ バランス (baransu): Cân bằng (từ mượn tiếng Anh). ⚫︎ 調和 (ちょうわ - chōwa): Hài hòa. ⚫︎ 均衡 (きんこう - kinkō): Cân bằng (thường dùng trong kinh tế hoặc khoa học). ⚫︎ 似合う (にあう - niau): Phù hợp, hợp với. ⚫︎ つりあい:Cân đối. ⚫︎ 整合性 (せいごうせい - seigōsei): Tính nhất quán, sự phù hợp (thường dùng trong ngữ cảnh trừu tượng hơn).
⚫︎ アンバランス (anbaransu): Mất cân bằng (từ mượn tiếng Anh). ⚫︎ 不均衡 (ふきんこう - fukinkō): Bất cân bằng. ⚫︎ ミスマッチ (mismatch): Không phù hợp (từ mượn tiếng Anh). ⚫︎ 釣り合わない: Không phù hợp, không cân xứng.
この二つの会社の規模には釣り合いがない。 ・Bản dịch: Quy mô của hai công ty này không tương xứng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 釣り合い để diễn tả sự không cân bằng về quy mô giữa hai công ty.
彼の能力と給料は釣り合いがとれていない。 ・Bản dịch: Khả năng của anh ấy và mức lương không tương xứng. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự không phù hợp giữa năng lực và mức lương.
Từ 釣り合い được tạo thành từ động từ 釣る (tsuru - treo, cân bằng) và từ ghép 合い (ai - sự kết hợp, sự phù hợp). Ban đầu, nó có liên quan đến việc cân bằng các vật thể bằng cách treo chúng. Dần dần, ý nghĩa được mở rộng để bao gồm sự cân bằng trong các lĩnh vực khác.