Nihongo

不調(ふちょう、fuchou)
- trục trặc

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

FUCHOU

不調

ふちょう

不調 (ふちょう, phiên âm: fuchou) có nghĩa là "trục trặc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:trục trặc
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

不調 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "không khỏe", "không tốt", "trục trặc" hoặc "trong tình trạng không ổn định". Nó thường được sử dụng để mô tả nhiều khía cạnh khác nhau, từ tình trạng sức khỏe đến hoạt động của máy móc hoặc tiến trình công việc. ⚫︎ Nó diễn tả sự bất ổn, sự không bình thường hoặc sự không trơn tru. ⚫︎ Tùy vào ngữ cảnh, 不調 có thể chỉ về việc cơ thể cảm thấy không khỏe, máy móc bị hỏng, hoặc một tình huống không diễn ra như mong đợi.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 体調不調で、今日は学校を休みます。 Dịch: Tôi nghỉ học hôm nay vì tình trạng sức khỏe không tốt. ⚫︎ このパソコンは最近不調だ。 Dịch: Gần đây, máy tính này hoạt động không tốt. ⚫︎ 景気が不調で、会社は業績が悪化しています。 Dịch: Tình hình kinh tế không tốt, và công ty đang gặp khó khăn về doanh thu.

Cách sử dụng

不調 thường được sử dụng trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi nói về sức khỏe: khi bạn cảm thấy không khỏe, mệt mỏi, hoặc có các triệu chứng bệnh. ⚫︎ Khi nói về máy móc hoặc thiết bị: khi chúng không hoạt động đúng cách, bị hỏng hoặc có vấn đề. ⚫︎ Khi nói về tình hình kinh tế hoặc công việc: khi chúng gặp khó khăn, không đạt kết quả tốt hoặc không ổn định. ⚫︎ Trong giao tiếp, bạn có thể sử dụng 不調 một cách trực tiếp hoặc gián tiếp, tùy thuộc vào mức độ trang trọng và bối cảnh.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji: 不調 ⚫︎ Cách đọc (furigana): ふちょう ⚫︎ Không có cách viết nào khác ngoài kanji.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 具合が悪い (guai ga warui): không khỏe, tình trạng không tốt (về sức khỏe). ⚫︎ 調子が悪い (choushi ga warui): tình trạng không tốt, không suôn sẻ (chung). ⚫︎ 故障 (koshou): hỏng hóc, trục trặc (về máy móc). ⚫︎ 不振 (fushin): yếu kém, không tốt (về kinh tế, công việc). ⚫︎ 異常 (ijou): bất thường (chung).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 好調 (kouchou): thuận lợi, tốt đẹp. ⚫︎ 良好 (ryoukou): tốt, tuyệt vời. ⚫︎ 健康 (kenkou): khỏe mạnh. ⚫︎ 順調 (junchou): suôn sẻ, thuận lợi.

Ví dụ câu 1

最近、胃の調子が不調で、食欲がありません。 ・Bản dịch: Gần đây, tôi cảm thấy không khỏe về dạ dày và không có cảm giác thèm ăn. ・Giải thích: Câu này sử dụng 不調 để mô tả tình trạng sức khỏe không tốt về dạ dày.

Ví dụ câu 2

エンジン不調のため、車が動かなくなりました。 ・Bản dịch: Xe ô tô không thể chạy vì động cơ bị trục trặc. ・Giải thích: Ở đây, 不調 mô tả vấn đề với động cơ của xe.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 不 (fu): có nghĩa là "không", "không phải". ⚫︎ 調 (chou): có nghĩa là "tình trạng", "trạng thái", "điều chỉnh". Do đó, 不調 có nghĩa đen là "trạng thái không tốt" hoặc "không điều chỉnh".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud