不調(ふちょう、fuchou)
- trục trặc
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
FUCHOU
不調
ふちょう
不調 (ふちょう, phiên âm: fuchou) có nghĩa là "trục trặc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | trục trặc |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
FUCHOU
不調
ふちょう
不調 (ふちょう, phiên âm: fuchou) có nghĩa là "trục trặc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | trục trặc |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |