Nihongo

好調(こうちょう、kouchoう)
- thuận lợi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KOUCHOU

好調

こうちょう

好調 (こうちょう, phiên âm: kouchoう) có nghĩa là "thuận lợi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:thuận lợi
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

好調 có nghĩa là "tốt", "thuận lợi", "đang tiến triển tốt", hay "ổn định". Nó mô tả tình trạng đang ở mức cao, tích cực và có kết quả tốt. Thường được dùng để chỉ sự thành công, tiến bộ, hoặc tình hình khả quan trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Ví dụ cụ thể

⚫︎仕事が好調だ。 Dịch: Công việc đang tiến triển tốt. ⚫︎チームの好調を維持するために、努力が必要です。 Dịch: Cần phải nỗ lực để duy trì phong độ tốt của đội. ⚫︎最近、体調が好調です。 Dịch: Gần đây, sức khỏe tốt.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 好調 để: ⚫︎ Miêu tả tình hình kinh doanh, công việc đang phát triển tốt. ⚫︎ Nói về tình trạng sức khỏe tốt. ⚫︎ Diễn tả sự thành công trong thể thao hoặc các hoạt động khác. ⚫︎ Dùng để biểu thị một giai đoạn tích cực, hiệu quả. Lưu ý, 好調 thường được dùng với các động từ chỉ sự duy trì, tiếp diễn như: ⚫︎ を維持する(をいじする):duy trì. ⚫︎ を保つ(をたもつ):giữ vững.

Cách viết

好調 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 好調 ⚫︎ Hiragana: こうちょう Cách viết khác: Không có cách viết khác. Okurigana: Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 順調(じゅんちょう):Thuận lợi, suôn sẻ. ⚫︎ 快調(かいちょう):Tốt, trạng thái tốt (thường dùng cho máy móc, sức khỏe). ⚫︎ 好ましい(このましい):Tốt, đáng mong muốn (mang tính chất chủ quan). ⚫︎ 良好(りょうこう):Tốt, ổn (thường dùng trong các báo cáo, thông tin).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 不調(ふちょう):Không tốt, trục trặc. ⚫︎ 不振(ふしん):Suy yếu, không hiệu quả. ⚫︎ 悪い(わるい):Tồi tệ, xấu.

Ví dụ câu 1

会社の業績は好調を維持しています。 ・Bản dịch: Hiệu quả kinh doanh của công ty đang duy trì ở mức tốt. ・Giải thích: Câu này cho thấy tình hình kinh doanh của công ty đang phát triển tốt.

Ví dụ câu 2

オリンピック選手は、好調のまま試合に臨んだ。 ・Bản dịch: Vận động viên Olympic bước vào trận đấu với phong độ tốt. ・Giải thích: Câu này mô tả vận động viên có phong độ tốt khi tham gia thi đấu.

Nguồn gốc

好調 được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ 好(こう):tốt, thích. ⚫︎ 調(ちょう):điều chỉnh, tình trạng, giai điệu. Khi kết hợp, chúng mang ý nghĩa là "tình trạng tốt" hoặc "trong trạng thái tốt".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud