Nihongo

改良(かいりょう、kairyou)
- cải tiến

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KAIRYOU

改良

かいりょう

改良 (かいりょう, phiên âm: kairyou) có nghĩa là "cải tiến" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:cải tiến
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

Từ 改良 trong tiếng Nhật có nghĩa là cải tiến, cải tạo hoặc nâng cấp. Từ này dùng để chỉ hành động làm cho máy móc, sản phẩm, phương pháp hoặc hệ thống trở nên tốt hơn, hiệu quả hơn hoặc tiện lợi hơn so với ban đầu để phục vụ mục đích tốt đẹp hơn.

Ví dụ cụ thể

Dưới đây là một số ví dụ cụ thể về cách sử dụng từ 改良. ⚫︎この機械の性能を改良する。 Bản dịch: Cải tiến hiệu suất của cỗ máy này. ⚫︎ソフトウェアを改良して使いやすくする。 Bản dịch: Cải tiến phần mềm để làm cho nó dễ sử dụng hơn.

Cách sử dụng

Từ 改良 thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, kinh doanh, sản xuất hoặc đời sống hàng ngày khi nói về việc nâng cấp sản phẩm, máy móc, phương pháp làm việc hay quy trình để khắc phục nhược điểm và nâng cao chất lượng.

Cách viết

Từ này được viết bằng kanji là 改良 và đọc bằng hiragana là かいりょう. Không sử dụng katakana cho từ này trong ngữ cảnh thông thường. Không có biến thể về chữ hiragana đi kèm (okurigana).

Từ đồng nghĩa

Các từ đồng nghĩa với 改良 bao gồm 改善 (cải thiện) và 修正 (sửa chữa, chỉnh sửa).

Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa với 改良 là 改悪 (làm cho tồi tệ đi, biến chất).

Ví dụ câu 1

新しいモデルでは、エンジンの耐久性が改良されています。 ・Bản dịch: Ở mô hình mới, độ bền của động cơ đã được cải tiến. ・Giải thích: Câu này nói về việc nâng cấp bộ phận động cơ để sản phẩm bền bỉ hơn.

Ví dụ câu 2

生産効率を上げるために、作業手順の改良を行った。 ・Bản dịch: Chúng tôi đã thực hiện cải tiến quy trình làm việc để nâng cao hiệu quả sản xuất. ・Giải thích: Câu này thể hiện việc áp dụng 改良 vào phương pháp làm việc trong công việc thực tế.

Nguồn gốc

Từ 改良 được cấu thành từ hai chữ Hán: chữ 改 có nghĩa là thay đổi, sửa đổi, và chữ 良 có nghĩa là tốt, hay. Kết hợp lại, từ này mang ý nghĩa gốc là thay đổi để trở nên tốt hơn.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud