Nihongo

劣化(れっか、reっka)
- xuống cấp

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

REKKA

劣化

れっかか

劣化 (れっか, phiên âm: reっka) có nghĩa là "xuống cấp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:xuống cấp
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

劣化 có nghĩa là sự suy giảm chất lượng, sự xuống cấp, sự hư hỏng hoặc sự giảm sút về giá trị của một vật, một thứ gì đó theo thời gian hoặc do tác động của các yếu tố bên ngoài. Nó bao gồm nhiều khía cạnh, từ việc vật lý bị hỏng, suy yếu đến tinh thần bị suy giảm hoặc giá trị giảm sút. Nó thường được sử dụng để mô tả quá trình mà một thứ trở nên tồi tệ hơn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎食品が劣化する。 Dịch: Thực phẩm bị hỏng. ⚫︎老朽化した建物は劣化が進んでいる。 Dịch: Các tòa nhà đã cũ đang xuống cấp. ⚫︎この塗料は紫外線に弱く、すぐに劣化してしまう。 Dịch: Lớp sơn này dễ bị ảnh hưởng bởi tia cực tím và nhanh chóng bị hỏng.

Cách sử dụng

劣化 thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc trong các ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học. Nó có thể được dùng để nói về sự xuống cấp của đồ vật, sự giảm sút về chất lượng của sản phẩm, hoặc sự suy yếu của một hệ thống. Nó cũng có thể được dùng để diễn tả sự suy thoái về tinh thần hay thể chất. Cách sử dụng phụ thuộc vào ngữ cảnh và đối tượng đang được đề cập.

Cách viết

劣化 được viết bằng chữ Kanji là 劣化. Cách đọc là れっか (romaji: rekka). Trong một số trường hợp, người ta có thể thêm các trợ từ hoặc hậu tố để thể hiện các dạng biến đổi của từ như: 劣化する (rekka suru - bị xuống cấp, hỏng) hoặc 劣化した (rekka shita - đã hỏng, đã xuống cấp). Okurigana luôn là 化.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 悪化 (akka - trở nên tồi tệ hơn) ⚫︎ 腐敗 (fuhai - thối rữa, mục nát) ⚫︎ 劣化する (rekkasuru - xuống cấp) ⚫︎ 摩耗 (mamō - mài mòn, hao mòn) ⚫︎ 劣化(れっか) (rekka - sự suy thoái)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 改善 (kaizen - cải thiện) ⚫︎ 向上 (kōjō - nâng cao, cải thiện) ⚫︎ 発展 (hatten - phát triển) ⚫︎ 維持 (iji - duy trì)

Ví dụ câu 1

長期間放置された食品は劣化しやすくなる。 ・Bản dịch: Thực phẩm để lâu ngày dễ bị hỏng. ・Giải thích: Câu này cho thấy thực phẩm sẽ bị ảnh hưởng xấu nếu để lâu.

Ví dụ câu 2

古いプラスチックは紫外線によって劣化し、もろくなる。 ・Bản dịch: Nhựa cũ sẽ hỏng và trở nên giòn dưới tác động của tia cực tím. ・Giải thích: Giải thích nguyên nhân và kết quả của sự suy giảm chất lượng của nhựa do tiếp xúc với tia cực tím.

Nguồn gốc

Từ "劣化" được tạo thành từ hai chữ Kanji: 劣 (retsu), có nghĩa là "kém cỏi", "thấp kém" và 化 (ka), có nghĩa là "biến đổi", "thay đổi". Ghép lại, nó mô tả sự thay đổi theo hướng tiêu cực, dẫn đến sự suy giảm về chất lượng hoặc giá trị.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud