Nihongo

コンビ(コンビ、konbi)
- cặp đôi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KO

コ

コ

N

ン

ン

BI

ビ

ビ

コンビ (コンビ, phiên âm: konbi) có nghĩa là "cặp đôi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:cặp đôi
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

コンビ là từ mượn trong tiếng Nhật, bắt nguồn từ tiếng Anh "combination". Nó dùng để chỉ một nhóm gồm hai người hoặc hai thứ kết hợp với nhau để tạo thành một thực thể hoặc một đơn vị. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ quan hệ cá nhân đến công việc hoặc giải trí. Nghĩa cơ bản của コンビ là "cặp", "đôi" hoặc "bộ".

Ví dụ cụ thể

⚫︎ お笑いコンビ ・Bản dịch: Cặp diễn viên hài ⚫︎ 最強コンビ ・Bản dịch: Cặp bài trùng mạnh nhất ⚫︎ 二人のコンビは最高だった ・Bản dịch: Cặp đôi của hai người thật tuyệt vời.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng コンビ để nói về các cặp đôi trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎ Trong lĩnh vực giải trí, ví dụ như các cặp diễn viên hài, ca sĩ, hoặc các nhóm biểu diễn gồm hai thành viên. ⚫︎ Trong công việc, khi hai người hợp tác làm việc cùng nhau và tạo thành một đội. ⚫︎ Trong các mối quan hệ cá nhân, khi bạn muốn nói về hai người bạn thân thiết, cặp đôi yêu nhau, hoặc bất kỳ mối quan hệ nào gồm hai người. ⚫︎ Có thể dùng để chỉ sự kết hợp của hai đồ vật, ví dụ như một bộ chén và đĩa, hoặc một cặp giày.

Cách viết

コンビ được viết bằng katakana: コンビ. Không có cách viết nào khác bằng chữ kanji. Okurigana không có.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ ペア (pea): cặp, đôi ⚫︎ 二人組 (futari gumi): nhóm hai người ⚫︎ デュオ (dyuo): bộ đôi (thường dùng trong âm nhạc)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó tập trung vào việc mô tả một cặp hoặc một nhóm gồm hai người. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét các từ chỉ một người hoặc nhiều hơn hai người.

Ví dụ câu 1

あの二人は最高のコンビだね。 ・Bản dịch: Hai người đó là một cặp tuyệt vời nhỉ. ・Giải thích: Câu này dùng để khen ngợi sự ăn ý của hai người, có thể là trong công việc hoặc các hoạt động khác.

Ví dụ câu 2

このコンビはもう解散しました。 ・Bản dịch: Cặp này đã tan rã rồi. ・Giải thích: Câu này dùng để nói về sự tan rã của một cặp, ví dụ như một nhóm hài hoặc một đội trong công việc.

Nguồn gốc

コンビ là từ mượn từ tiếng Anh "combination".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud