Nihongo

達者な(たっしゃな、taっshana)
- giỏi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TASSHA

達者

たっししゃ

NA

な

な

達者な (たっしゃな, phiên âm: taっshana) có nghĩa là "giỏi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:giỏi
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
たっしゃな達者な
Thể lịch sự
(丁寧形)
達者です。
Thể liên dụng
(連用形)
達者に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
達者じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
達者だった
Thể kết thúc
(終止形)
達者だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
達者ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
達者さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

達者な có nghĩa là "giỏi, khéo léo, lành nghề" hoặc có thể hiểu là "khỏe mạnh" (dùng để chúc sức khỏe). Nó thể hiện khả năng thực hiện một việc gì đó rất tốt, có kỹ năng cao hoặc tình trạng sức khỏe tốt. Ý nghĩa của từ này có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 彼は日本語が達者な Translation: Anh ấy giỏi tiếng Nhật. ⚫︎ おじいちゃんは達者な Translation: Ông tôi vẫn khỏe mạnh. ⚫︎ 達者な料理人 Translation: Đầu bếp tài ba.

Cách sử dụng

⚫︎ Dùng để khen ngợi khả năng, kỹ năng của một người trong một lĩnh vực cụ thể. ⚫︎ Dùng để chúc sức khỏe ai đó. ⚫︎ Thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi bày tỏ sự ngưỡng mộ. ⚫︎ Sử dụng với những người lớn tuổi hoặc người có địa vị cao hơn thể hiện sự tôn trọng.

Cách viết

⚫︎ Được viết bằng hiragana là たっしゃな. ⚫︎ Kanji là 達者な. ⚫︎ Không có cách viết nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 上手な (じょうずな) - Giỏi, khéo léo. ⚫︎ 得意な (とくいな) - Giỏi, sở trường. ⚫︎ 元気な (げんきな) - Khỏe mạnh, tràn đầy năng lượng (trong trường hợp dùng để chỉ sức khỏe). ⚫︎ 腕利き (うできき) - Giỏi giang, lành nghề.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 下手な (へたな) - Dở, kém. ⚫︎ 不器用な (ぶきような) - Vụng về. ⚫︎ 病気な (びょうきな) - Ốm yếu, bệnh tật.

Ví dụ câu 1

彼は達者な医者で、多くの患者を救いました。 ・Bản dịch: Anh ấy là một bác sĩ giỏi và đã cứu sống nhiều bệnh nhân. ・Giải thích: Câu này sử dụng 達者な để khen ngợi khả năng chuyên môn của bác sĩ.

Ví dụ câu 2

お母さん、お元気で達者な? ・Bản dịch: Mẹ ơi, mẹ có khỏe không? ・Giải thích: Câu này sử dụng 達者な để hỏi thăm sức khỏe.

Nguồn gốc

Từ "達者" (tassha) có nghĩa là "tài giỏi, lành nghề" hoặc "khỏe mạnh". Chữ "達" (tatsu) có nghĩa là "đạt đến, thông thạo", và chữ "者" (sha) có nghĩa là "người". Khi kết hợp với trợ từ "な" (na) để tạo thành tính từ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud