Nihongo

芸人(げいにん、geinin)
- diễn viên hài

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

GEININ

芸人

げいにん

芸人 (げいにん, phiên âm: geinin) có nghĩa là "diễn viên hài" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:diễn viên hài
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

芸人 (げいにん) là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "người làm nghệ thuật" hoặc "người biểu diễn". Nó thường được sử dụng để chỉ những người kiếm sống bằng việc biểu diễn các loại hình giải trí như hài kịch, ca hát, nhảy múa, ảo thuật, và các hoạt động sân khấu khác. 芸人 có thể là những người chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư.

Ví dụ cụ thể

⚫︎お笑い芸人 Dịch: Diễn viên hài ⚫︎歌手の芸人 Dịch: Ca sĩ ⚫︎舞台芸人 Dịch: Nghệ sĩ sân khấu

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ này khi muốn nói về những người làm nghề biểu diễn, đặc biệt trong lĩnh vực giải trí. 芸人 thường được dùng để chỉ những người có khả năng mang đến tiếng cười, giải trí hoặc những màn trình diễn nghệ thuật.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji 芸人. Cách đọc là げいにん (hiragana). Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ パフォーマー (pafōmā): Người biểu diễn ⚫︎ エンターテイナー (entāteinā): Người làm giải trí ⚫︎ 芸能人 (げいのうじん): Người nổi tiếng trong giới giải trí (bao gồm diễn viên, ca sĩ, 芸人...)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một từ chỉ nghề nghiệp. Tuy nhiên, có thể xem xét những người làm các công việc khác không liên quan đến biểu diễn.

Ví dụ câu 1

あの芸人は面白い漫才で有名です。 ・Bản dịch: Nghệ sĩ hài đó nổi tiếng với màn tấu hài thú vị. ・Giải thích: Câu này dùng để chỉ một người 芸人 cụ thể và nhấn mạnh vào tài năng hài kịch của họ.

Ví dụ câu 2

彼女は将来芸人になりたいと思っています。 ・Bản dịch: Cô ấy muốn trở thành một người làm nghề biểu diễn trong tương lai. ・Giải thích: Câu này thể hiện mong muốn của một người được trở thành 芸人.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Hán: 芸(げい, nghệ thuật, kỹ năng) và 人 (にん, người). Do đó, 芸人 có nghĩa là người có kỹ năng về nghệ thuật.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud