Nihongo

償い(つぐない、tsugunai)
- chuộc lỗi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TSUGUNA

償

つぐな

I

い

い

償い (つぐない, phiên âm: tsugunai) có nghĩa là "chuộc lỗi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:chuộc lỗi
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

償い có nghĩa là sự bồi thường, chuộc lỗi, hoặc trả giá cho một hành động sai trái, tội lỗi hoặc thiệt hại đã gây ra. Nó thể hiện việc đền bù hoặc khắc phục hậu quả của hành động đó, có thể là về mặt vật chất, tinh thần hoặc cả hai. Nó cũng có thể được hiểu là việc sửa chữa sai lầm, hoặc chuộc lại lỗi lầm đã gây ra.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 過ちを償い]ます。 Dịch: Tôi sẽ bồi thường cho lỗi lầm của mình. ⚫︎ 損害を金銭で償い]ました。 Dịch: Tôi đã bồi thường thiệt hại bằng tiền. ⚫︎ 罪の意識を償い]たい。 Dịch: Tôi muốn chuộc lỗi vì cảm giác tội lỗi.

Cách sử dụng

償い thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi nói về các vấn đề nghiêm trọng như tội phạm, lỗi lầm, hoặc các tổn thất. Nó có thể dùng trong các cuộc đàm phán, thư từ, hoặc trong các bài phát biểu. Người ta dùng 償い để thể hiện sự hối hận và mong muốn sửa chữa sai lầm.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji: 償い. Cách đọc là つぐない (Tsugunai) Tuy nhiên, đôi khi nó có thể được viết bằng hiragana: つぐない. Không có biến thể khác trong cách viết, nhưng bạn có thể gặp các hình thức động từ như: ⚫︎ 償う (tsugunau) - Bồi thường, chuộc lỗi (động từ nguyên mẫu) ⚫︎ 償った (tsugutta) - đã bồi thường, đã chuộc lỗi (quá khứ) ⚫︎ 償って (tsugutte) - bồi thường, chuộc lỗi (thể て)

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 弁償 (benshou) - Bồi thường (về mặt tài chính) ⚫︎ 賠償 (baishou) - Bồi thường (thiệt hại về tài sản) ⚫︎ 謝罪 (shazai) - Xin lỗi, tạ lỗi ⚫︎ 埋め合わせ (umeawase) - Bù đắp, Bồi thường ⚫︎ 贖罪 (shokuzai) - Chuộc tội

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, một số từ thể hiện sự thiếu trách nhiệm hoặc không bồi thường có thể được coi là trái nghĩa một phần: ⚫︎ 無視 (mushi) - Bỏ qua, làm ngơ ⚫︎ 逃れる (nogareru) - Trốn tránh, thoát khỏi ⚫︎ 放置 (houchi) - Bỏ mặc, không quan tâm

Ví dụ câu 1

彼は自分の過ちを償う]ために、社会奉仕活動を行った。 ・Bản dịch: Anh ta đã tham gia các hoạt động công ích để bồi thường cho sai lầm của mình. ・Giải thích: Câu này cho thấy hành động công ích được thực hiện như một hình thức chuộc lỗi và đền bù cho hành vi sai trái đã gây ra.

Ví dụ câu 2

会社は事故の被害者に十分な償い]を払った。 ・Bản dịch: Công ty đã bồi thường đầy đủ cho những người bị ảnh hưởng bởi vụ tai nạn. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh việc bồi thường đã được thực hiện để khắc phục hậu quả của một tai nạn.

Nguồn gốc

Từ 償い (tsugunai) có nguồn gốc từ động từ 償う (tsugunau), bao gồm 2 yếu tố: từ tượng thanh つ (tsu), biểu thị sự kết nối, và từ gốc ぐなう (gunau), có nghĩa là đền bù. Vì vậy, nghĩa gốc của 償い liên quan đến việc đền bù, chuộc lỗi, hoặc sửa chữa điều gì đó đã bị hỏng hoặc gây ra thiệt hại.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud