Nihongo

埋め合わせ(うめあわせ、umeawase)
- đền bù

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

U

埋

う

ME

め

め

A

合

あ

WA

わ

わ

SE

せ

せ

埋め合わせ (うめあわせ, phiên âm: umeawase) có nghĩa là "đền bù" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:đền bù
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

埋め合わせ có nghĩa là bù đắp, đền bù, hoặc hoàn trả. Nó thường được sử dụng để chỉ hành động bù đắp cho những thiếu sót, mất mát, hoặc thiệt hại đã xảy ra. Từ này bao gồm việc khôi phục lại tình trạng ban đầu, cung cấp một thứ gì đó để bù lại, hoặc hoàn thành một nghĩa vụ. 埋め合わせ có thể áp dụng cho nhiều tình huống khác nhau, từ tài chính đến các mối quan hệ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎遅刻した分は、残業して埋め合わせします。 Dịch: Tôi sẽ làm thêm giờ để bù đắp cho việc đi trễ. ⚫︎この損失は、次回の利益で埋め合わせる必要があります。 Dịch: Chúng ta cần bù đắp khoản lỗ này bằng lợi nhuận của lần sau.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 埋め合わせ trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi bạn muốn bù đắp cho thời gian, công sức hoặc tiền bạc đã mất. ⚫︎ Khi bạn muốn đền bù cho một thiệt hại hoặc sự bất tiện đã gây ra cho người khác. ⚫︎ Khi bạn muốn hoàn thành một nghĩa vụ hoặc trách nhiệm nào đó. Khi sử dụng, hãy chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp. Ví dụ, trong trường hợp trả nợ, bạn có thể dùng 返済 (hensai).

Cách viết

埋め合わせ thường được viết bằng hiragana: うめあわせ. Tuy nhiên, nó cũng có thể được viết bằng kanji 埋め合わせ. Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) thường không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 補償 (hosho): Bồi thường ⚫︎ 補てん (hoten): Bù đắp, bổ sung ⚫︎ 弁償 (bensho): Bồi thường ⚫︎ 償う (tsugunau): Bồi thường, đền bù

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ chỉ sự thiếu hụt có thể được coi là trái nghĩa theo nghĩa bóng: ⚫︎ 損失 (sonshitsu): Mất mát ⚫︎ 不足 (fusoku): Thiếu hụt

Ví dụ câu 1

彼は、事故で壊れた車の修理代を埋め合わせました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã đền bù chi phí sửa chữa chiếc xe bị hỏng trong vụ tai nạn. ・Giải thích: Câu này sử dụng 埋め合わせ để chỉ hành động bồi thường chi phí sửa chữa.

Ví dụ câu 2

時間がないので、週末にその分を埋め合わせなければなりません。 ・Bản dịch: Vì không có thời gian, tôi phải bù đắp phần đó vào cuối tuần. ・Giải thích: Câu này sử dụng 埋め合わせ để chỉ việc bù đắp thời gian đã mất.

Nguồn gốc

埋め合わせ là một từ ghép, trong đó 埋める (umeru) có nghĩa là "lấp đầy, chôn lấp" và 合わせる (awaseru) có nghĩa là "kết hợp, kết hợp". Kết hợp lại, ý nghĩa của nó là "lấp đầy để bù lại", ngụ ý việc bù đắp những thiếu sót hoặc mất mát.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud