Nihongo

作曲(さっきょく、saっkyoku)
- soạn nhạc

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SAKKYOKU

作曲

さっききょく

作曲 (さっきょく, phiên âm: saっkyoku) có nghĩa là "soạn nhạc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:soạn nhạc
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

作曲 có nghĩa là sáng tác, đặc biệt là sáng tác âm nhạc. Nó bao gồm việc tạo ra các tác phẩm âm nhạc, bao gồm việc viết nhạc, nghĩ ra giai điệu, hòa âm, và sắp xếp các yếu tố âm nhạc khác nhau để tạo thành một bài hát hoặc một bản nhạc hoàn chỉnh. 作曲 có thể được sử dụng cho nhiều thể loại âm nhạc khác nhau, từ nhạc cổ điển đến nhạc pop, rock, và nhiều hơn nữa.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼は新しい曲を作曲している。 Dịch: Anh ấy đang sáng tác một bài hát mới. ⚫︎あの音楽家は数多くの名曲を作曲した。 Dịch: Nhạc sĩ đó đã sáng tác rất nhiều bản nhạc nổi tiếng.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 作曲 khi bạn muốn nói về hành động sáng tác âm nhạc. Nó thường được sử dụng như một động từ. Khi sử dụng, bạn có thể thêm các trợ từ như を (o) để chỉ đối tượng (bài hát) được sáng tác, hoặc で (de) để chỉ phương tiện (ví dụ: trên đàn piano). Bạn cũng có thể dùng nó khi nói về người sáng tác nhạc.

Cách viết

Từ 作曲 được viết bằng kanji là 作曲, với cách đọc là さっきょく (sakkyoku). Nó thường không có biến thể viết nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎作詞作曲 (saku-shi sakkyoku): sáng tác cả lời và nhạc (như một nhà sáng tác ca khúc). ⚫︎作曲する (sakkyoku suru): (động từ) sáng tác (âm nhạc). ⚫︎作る (tsukuru): làm ra, tạo ra (có thể dùng trong các trường hợp gần nghĩa, nhưng không đặc biệt về âm nhạc)

Từ trái nghĩa

Thông thường, không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 作曲. Tuy nhiên, trong bối cảnh âm nhạc, có thể xem xét: ⚫︎演奏 (ensou): biểu diễn (âm nhạc).

Ví dụ câu 1

彼はピアノで素晴らしい曲を作曲した。 ・Bản dịch: Anh ấy đã sáng tác một bản nhạc tuyệt vời trên piano. ・Giải thích: Câu này cho thấy người đó đã sáng tác một bản nhạc và sử dụng đàn piano làm phương tiện để sáng tác.

Ví dụ câu 2

彼女は将来、音楽家になって作曲がしたい。 ・Bản dịch: Cô ấy muốn trở thành một nhạc sĩ và sáng tác nhạc trong tương lai. ・Giải thích: Câu này thể hiện mong muốn của cô gái về việc trở thành một nhạc sĩ và mong muốn được 作曲.

Nguồn gốc

Từ 作曲 được tạo thành từ hai chữ kanji: 作 (sa) có nghĩa là "làm ra", "tạo ra" và 曲 (kyoku) có nghĩa là "giai điệu", "bản nhạc". Ghép hai chữ này lại, ta có nghĩa là "tạo ra giai điệu", tức là "sáng tác".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud