Nihongo

号泣ごうきゅうgoukyuう
- khóc to

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

GOUKYUU

きゅ

号泣 (ごうきゅう, phiên âm: goukyuう) có nghĩa là "khóc to" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:khóc to
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud