爆笑(ばくしょう、bakushou)
- cười lớn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BAKUSHOU
爆笑
ばくしょう
爆笑 (ばくしょう, phiên âm: bakushou) có nghĩa là "cười lớn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | cười lớn |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
爆笑có nghĩa là cười toét miệng, cười lớn, cười vỡ bụng. Nó diễn tả một tràng cười rất lớn, mạnh mẽ và thường là cười ầm lên. Nó thể hiện sự hài hước, vui nhộn và đôi khi là sự bất ngờ.
⚫︎その冗談を聞いて、みんなは爆笑した。 ・Dịch: Nghe câu chuyện cười đó, mọi người đã cười ầm lên. ⚫︎彼の面白い話に、会場は爆笑の渦に包まれた。 ・Dịch: Với câu chuyện hài hước của anh ấy, hội trường tràn ngập tiếng cười ầm lên.
Bạn có thể sử dụng 爆笑 khi muốn diễn tả phản ứng cười lớn, cười thoải mái của ai đó đối với một điều gì đó hài hước, vui nhộn. Nó thường được dùng trong văn nói và văn viết.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji: 爆笑. ⚫︎ Cách đọc (furigana): ばくしょう ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng.
⚫︎ 大笑い (おおわらい): Cười lớn. ⚫︎ 哄笑 (こうしょう): Cười lớn, cười rộ. ⚫︎ 爆笑する (ばくしょうする): Cười ầm lên, cười vỡ bụng (động từ).
⚫︎ 無表情 (むひょうじょう): Không biểu cảm. ⚫︎ 沈黙 (ちんもく): Im lặng. ⚫︎ 悲しむ (かなしむ): Buồn bã.
テレビを見て、子供たちは爆笑した。 ・Dịch: Xem tivi, bọn trẻ đã cười ầm lên. ・Giải thích: Câu này cho thấy trẻ em đã cười rất to khi xem tivi.
そのコントはあまりにも面白くて、会場は爆笑の嵐だった。 ・Dịch: Màn hài kịch đó hay đến mức khán phòng như có một cơn bão cười. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự cười lớn và kéo dài, gần như là không thể kiểm soát được, của khán giả.
爆笑 là một từ ghép trong tiếng Nhật. "爆" (baku) có nghĩa là nổ, bung ra. "笑" (shō) có nghĩa là cười. Vì vậy, 爆笑 diễn tả một tràng cười "bùng nổ" hay "vỡ òa".