スナック菓子(スナックがし、sunaッkugashi)
- đồ ăn vặt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SU
ス
ス
NA
ナ
ナ
ッ
ッ
ッ
KU
ク
ク
GASHI
菓子
がし
スナック菓子 (スナックがし, phiên âm: sunaッkugashi) có nghĩa là "đồ ăn vặt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | đồ ăn vặt |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
スナック菓子 là một từ tiếng Nhật dùng để chỉ các loại đồ ăn nhẹ, đồ ăn vặt, thường được đóng gói và bán sẵn. Những loại đồ ăn này thường được làm từ các nguyên liệu như khoai tây, bột mì, gạo, và có thể được chiên, nướng hoặc sấy khô. Chúng thường có vị mặn, ngọt, hoặc cay, và được dùng để ăn vặt giữa các bữa ăn chính hoặc khi xem phim, làm việc, v.v. Các loại スナック菓子 thường có tính chất giòn, dễ ăn và dễ mang theo.
⚫︎ ポテトチップスは、スナック菓子の一つです。 ・Dịch: Khoai tây chiên là một trong những loại スナック菓子. ⚫︎ 子供たちはスナック菓子が大好きです。 ・Dịch: Bọn trẻ rất thích đồ ăn vặt. ⚫︎ テレビを見ながら、スナック菓子を食べます。 ・Dịch: Tôi ăn đồ ăn vặt trong khi xem tivi.
Bạn có thể sử dụng từ スナック菓子 trong nhiều tình huống khác nhau để chỉ các loại đồ ăn vặt. Bạn có thể dùng từ này khi đi mua sắm, khi trò chuyện với bạn bè về đồ ăn, hoặc khi mô tả thói quen ăn uống của mình. Nó có thể được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Từ スナック菓子 được viết bằng katakana và kanji. • Cách viết: スナック菓子 • Cách đọc: スナックがし Từ này thường được viết bằng katakana vì nó là một từ mượn từ tiếng Anh ("snack" và "confectionery").
• お菓子 (okashi): Đồ ngọt, kẹo, bánh. (Đây là từ chung hơn, bao gồm cả スナック菓子 và các loại bánh kẹo ngọt khác.) • おやつ (oyatsu): Đồ ăn vặt, bữa ăn nhẹ. (Tương tự như スナック菓子, nhưng có thể bao gồm nhiều loại đồ ăn khác nhau hơn.) • 軽食 (keishoku): Bữa ăn nhẹ, đồ ăn nhẹ.
• 主食 (shushoku): Món ăn chính, lương thực chính. • 食事 (shokuji): Bữa ăn. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng những từ trên chỉ các loại thực phẩm khác.)
彼はいつもスナック菓子をたくさん買います。 ・Bản dịch: Anh ấy luôn mua rất nhiều đồ ăn vặt. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đang đề cập đến việc ai đó mua nhiều loại スナック菓子.
最近、スナック菓子の値段が上がりましたね。 ・Bản dịch: Gần đây, giá của các loại đồ ăn vặt đã tăng lên nhỉ. ・Giải thích: Câu này đang nói về sự tăng giá của các mặt hàng スナック菓子.
Từ "snack" trong スナック菓子 đến từ tiếng Anh, có nghĩa là "đồ ăn nhẹ" hoặc "đồ ăn vặt". "菓子 (kashi)" trong tiếng Nhật có nghĩa là "bánh", "kẹo" hoặc "đồ ngọt". Vì vậy, スナック菓子 kết hợp hai yếu tố này để tạo ra ý nghĩa tổng thể là "đồ ăn vặt".