方面(ほうめん、houmen)
- hướng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HOUMEN
方面
ほうめん
方面 (ほうめん, phiên âm: houmen) có nghĩa là "hướng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | hướng |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HOUMEN
方面
ほうめん
方面 (ほうめん, phiên âm: houmen) có nghĩa là "hướng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | hướng |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |