方面(ほうめん、houmen)
- hướng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HOUMEN
方面
ほうめん
方面 (ほうめん, phiên âm: houmen) có nghĩa là "hướng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | hướng |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
方面ほうめん trong tiếng Việt có nghĩa là "khía cạnh", "lĩnh vực", "phương diện", hoặc "về phía". Nó chỉ một hướng, một góc độ, một phạm vi, hoặc một lĩnh vực cụ thể nào đó. Nó thường được sử dụng để chỉ ra một chủ đề, một vấn đề, hoặc một khu vực mà bạn đang đề cập đến.
⚫︎ 経済の方面 Dịch: Khía cạnh kinh tế / Về phương diện kinh tế. ⚫︎ 安全の方面から見ると… Dịch: Nếu xét về khía cạnh an toàn thì… ⚫︎ この問題の様々な方面 Dịch: Nhiều khía cạnh của vấn đề này.
⚫︎ 方面ほうめん thường được sử dụng sau một danh từ để chỉ ra khía cạnh, lĩnh vực, hoặc hướng liên quan đến danh từ đó. ⚫︎ Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ các cuộc trò chuyện hàng ngày đến các bài viết học thuật. ⚫︎ Thường đi kèm với các từ như の (no - của, về), から (kara - từ), hoặc các động từ như 見る (miru - nhìn) để diễn tả ý nghĩa cụ thể hơn.
⚫︎ Chữ 方面ほうめん được viết bằng kanji. ⚫︎ Cách đọc là ほうめん (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác.
⚫︎ 分野ぶんや (bun'ya): Lĩnh vực, khu vực, phạm vi. ⚫︎ 領域りょういき (ryōiki): Lãnh thổ, phạm vi, khu vực. ⚫︎ 角度かくど (kakudo): Góc độ, khía cạnh. ⚫︎ 視点してん (shiten): Quan điểm, góc nhìn. ⚫︎ 観点かんてん (kanten): Quan điểm, khía cạnh.
⚫︎ Tùy thuộc vào ngữ cảnh, không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 方面ほうめん. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ chỉ sự khác biệt, chẳng hạn như "khác biệt", "đối lập" để diễn tả sự tương phản.
観光の方面に興味があります。 ・Bản dịch: Tôi quan tâm đến lĩnh vực du lịch. ・Giải thích: Câu này sử dụng 方面ほうめん để chỉ ra lĩnh vực du lịch là nơi mà người nói quan tâm đến.
この件に関しては、法の方面から検討する必要があります。 ・Bản dịch: Về vấn đề này, cần phải xem xét từ khía cạnh pháp lý. ・Giải thích: Ở đây, 方面ほうめん được dùng để chỉ rõ khía cạnh pháp lý là góc độ cần xem xét.
方面ほうめん là một từ Hán-Nhật (tức là từ mượn từ tiếng Hán). Chữ 方ほう có nghĩa là "phương hướng, phương diện", còn chữ 面めん có nghĩa là "bề mặt, mặt, khía cạnh". Ghép lại, nó tạo thành nghĩa "khía cạnh, phương diện".