Nihongo

局面(きょくめん、kyokumen)
- tình thế

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KYOKUMEN

局面

きょくめん

局面 (きょくめん, phiên âm: kyokumen) có nghĩa là "tình thế" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:tình thế
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

Trong tiếng Việt, 局面 (kyokumen) có nghĩa là tình thế, cục diện, hoàn cảnh, hoặc giai đoạn. Nó thường dùng để chỉ một tình huống, một giai đoạn phát triển cụ thể của một sự việc, một sự kiện, hoặc một vấn đề nào đó. 局面 có thể bao gồm nhiều yếu tố và có thể thay đổi theo thời gian. Nó tập trung vào việc mô tả bức tranh toàn cảnh, vị thế, và hướng đi của một vấn đề.局面

Ví dụ cụ thể

⚫︎試合の局面が大きく変わった。 ・Dịch: Tình thế của trận đấu đã thay đổi lớn. ⚫︎交渉は新たな局面に入った。 ・Dịch: Cuộc đàm phán đã bước vào một giai đoạn mới. ⚫︎世界経済は困難な局面に直面している。 ・Dịch: Nền kinh tế thế giới đang đối mặt với một tình thế khó khăn.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 局面 trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả: ⚫︎Tình hình trong một cuộc đàm phán, cuộc chiến, hoặc một trận đấu. ⚫︎Giai đoạn phát triển của một dự án, một sự kiện, hoặc một vấn đề. ⚫︎Tình hình kinh tế, chính trị, hoặc xã hội. ⚫︎Bạn có thể dùng 局面 khi muốn nhấn mạnh về sự thay đổi, chuyển biến, hoặc tình thế hiện tại của sự việc.

Cách viết

Từ 局面 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Kanji: 局面 (kyokumen) ⚫︎ Cách viết: Không có cách viết nào khác ngoài kanji. Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ Hán) không có.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 状況 (jōkyō): Tình trạng, tình hình. ⚫︎ 状態 (jōtai): Trạng thái. ⚫︎ 事態 (jitai): Tình hình, sự việc. ⚫︎ 状況 (jōkyō) (tình huống) ⚫︎ 段階 (dankai) (giai đoạn)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn, tuy nhiên, bạn có thể dùng các từ để chỉ sự ổn định hoặc không thay đổi: ⚫︎ 安定 (antei): Ổn định. ⚫︎ 平穏 (heion): Bình yên, yên ổn. ⚫︎ 現状維持 (genjō iji): Giữ nguyên hiện trạng.

Ví dụ câu 1

この問題の局面を打開するためには、さらなる努力が必要だ。 ・Bản dịch: Để phá vỡ tình thế của vấn đề này, cần phải nỗ lực hơn nữa. ・Giải thích: Câu này sử dụng 局面 để chỉ ra tình thế hiện tại của vấn đề và nhấn mạnh sự cần thiết của nỗ lực để thay đổi tình thế đó.

Ví dụ câu 2

会社の経営は厳しい局面に直面している。 ・Bản dịch: Việc quản lý công ty đang đối mặt với một tình hình khó khăn. ・Giải thích: Câu này sử dụng 局面 để mô tả tình hình khó khăn mà công ty đang trải qua trong việc quản lý.

Nguồn gốc

Từ 局面 có nguồn gốc từ chữ Hán. Chữ "局" (kyoku) có nghĩa là "tình hình", "bên", hoặc "cục". Chữ "面" (men) có nghĩa là "bề mặt", "diện mạo", hoặc "khía cạnh". Khi kết hợp, 局面 chỉ ra tình hình hoặc diện mạo của một vấn đề.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud