中東(ちゅうとう、chuutoう)
- Trung Đông
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
CHUUTOU
中東
ちゅうとう
中東 (ちゅうとう, phiên âm: chuutoう) có nghĩa là "Trung Đông" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | Trung Đông |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
中東 (ちゅうとう) nghĩa là "Trung Đông" trong tiếng Việt. Đây là một khu vực địa lý và chính trị nằm ở Tây Á và Bắc Phi.
⚫︎ 日本は中東から石油を輸入しています。 Dịch: Nhật Bản nhập khẩu dầu mỏ từ Trung Đông. ⚫︎ 中東の情勢は複雑です。 Dịch: Tình hình ở Trung Đông rất phức tạp. ⚫︎ 彼は中東の文化に興味があります。 Dịch: Anh ấy quan tâm đến văn hóa Trung Đông.
Bạn có thể sử dụng 中東 trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi bạn muốn nói về khu vực địa lý Trung Đông. ⚫︎ Khi bạn muốn thảo luận về các vấn đề chính trị, kinh tế, xã hội liên quan đến khu vực này. ⚫︎ Khi bạn đề cập đến văn hóa, lịch sử hoặc con người ở Trung Đông.
中東 thường được viết bằng kanji. ⚫︎ Cách đọc (furigana): ちゅうとう ⚫︎ Không có cách viết nào khác ngoài việc sử dụng kanji và hiragana (cho phần furigana).
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 中東 trong tiếng Nhật, vì đây là một thuật ngữ chỉ địa danh. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ liên quan như: ⚫︎ 西アジア(Nishi Ajia) - Tây Á (một phần của Trung Đông) ⚫︎ アラブ世界(Arabu sekai) - Thế giới Ả Rập (một phần của Trung Đông)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 中東 là một thuật ngữ chỉ địa danh cụ thể.
中東の国々は、歴史的に様々な紛争を経験してきました。 ・Bản dịch: Các quốc gia ở Trung Đông đã trải qua nhiều cuộc xung đột khác nhau trong lịch sử. ・Giải thích: Câu này sử dụng 中東 để nói về lịch sử xung đột ở khu vực này.
旅行で中東に行くのが夢です。 ・Bản dịch: Tôi mơ ước được đi du lịch đến Trung Đông. ・Giải thích: Câu này sử dụng 中東 để nói về ước mơ du lịch.
中東 (Chūto) là một từ ghép trong tiếng Nhật. ⚫︎ 中 (chū) có nghĩa là "giữa" hoặc "trung tâm". ⚫︎ 東 (tō) có nghĩa là "đông". Do đó, 中東 (Chūto) có nghĩa là "Trung Đông", vị trí địa lý nằm ở phía đông của châu Á, ở giữa các nước phương Đông và phương Tây.