Nihongo

極東(きょくとう、kyokutou)
- Viễn Đông

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KYOKUTOU

極東

きょくとう

極東 (きょくとう, phiên âm: kyokutou) có nghĩa là "Viễn Đông" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:Viễn Đông
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

極東 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "Viễn Đông" hoặc "Đông Á". Nó dùng để chỉ khu vực địa lý phía đông xa của châu Á, bao gồm các nước như Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, và các khu vực lân cận. 極東 thường được dùng để chỉ các quốc gia và khu vực thuộc về khu vực này, hoặc để miêu tả các sự kiện, vấn đề liên quan đến khu vực này.

Ví dụ cụ thể

⚫︎極東地域 ・Dịch: Khu vực Viễn Đông. ⚫︎極東アジア ・Dịch: Đông Á.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 極東 trong các trường hợp sau: ⚫︎ Khi bạn muốn nói về các quốc gia và khu vực thuộc Viễn Đông. ⚫︎ Khi bạn muốn thảo luận về các sự kiện, vấn đề chính trị, kinh tế, văn hóa diễn ra ở khu vực Viễn Đông. ⚫︎ Khi bạn muốn phân biệt khu vực này với các khu vực khác trên thế giới.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji là 極東, với cách đọc là きょくとう (kyokutou) trong hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác của từ này. ⚫︎ Không có sự thay đổi okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎東アジア (Higashi Ajia): Đông Á ⚫︎アジア太平洋地域 (Ajia Taiheiyou Chiiki): Khu vực châu Á - Thái Bình Dương (tùy ngữ cảnh).

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ đối nghĩa chính xác. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các từ chỉ khu vực khác như 西欧 (Seiou - Tây Âu), hoặc các từ chỉ các hướng khác để đối lập với hướng đông của 極東.

Ví dụ câu 1

日本は極東に位置しています。 ・Bản dịch: Nhật Bản nằm ở Viễn Đông. ・Giải thích: Câu này dùng 極東 để chỉ vị trí địa lý của Nhật Bản trong khu vực Viễn Đông.

Ví dụ câu 2

極東の政治情勢は不安定です。 ・Bản dịch: Tình hình chính trị ở Viễn Đông không ổn định. ・Giải thích: Câu này sử dụng 極東 để nói về tình hình chính trị trong khu vực Viễn Đông.

Nguồn gốc

極東 là một từ mượn từ tiếng Trung Quốc, kết hợp giữa chữ 極 (kyoku - cực, ở xa nhất) và chữ 東 (tou - đông). Nó được sử dụng để chỉ khu vực địa lý ở phía đông xa nhất, tức là Viễn Đông.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud