Nihongo

極論(きょくろん、kyokuron)
- lý lẽ cực đoan

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KYOKURON

極論

きょくろん

極論 (きょくろん, phiên âm: kyokuron) có nghĩa là "lý lẽ cực đoan" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:lý lẽ cực đoan
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

極論, được đọc là きょくろん, có nghĩa là "ý kiến cực đoan," "lập luận cực đoan," hoặc "quan điểm thái quá." Nó thể hiện một ý kiến hoặc kết luận được đưa ra một cách rất rõ ràng, mạnh mẽ và thường đi quá xa hoặc không cân nhắc đến các khía cạnh khác của vấn đề. Nó thường bỏ qua các chi tiết phức tạp hoặc các điểm trung gian. Nó nhấn mạnh một góc nhìn đơn giản hóa quá mức. 極論 thường tập trung vào một mặt hoặc một khía cạnh duy nhất của vấn đề, bỏ qua các yếu tố quan trọng khác để đưa ra một kết luận mạnh mẽ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 彼女の意見は極論に走りすぎている。 ・Bản dịch: Ý kiến của cô ấy quá cực đoan. ⚫︎ 経済問題について極論を言うのは避けるべきだ。 ・Bản dịch: Nên tránh đưa ra những ý kiến cực đoan về các vấn đề kinh tế. ⚫︎ 彼の極論は、多くの人々に受け入れられないだろう。 ・Bản dịch: Ý kiến cực đoan của anh ấy có lẽ sẽ không được nhiều người chấp nhận.

Cách sử dụng

極論 thường được sử dụng khi bạn muốn chỉ ra rằng ai đó đang đưa ra một ý kiến thái quá hoặc không thực tế. Bạn có thể sử dụng nó để phê bình một ý kiến, đặc biệt khi ý kiến đó bỏ qua sự phức tạp của vấn đề. Nó cũng có thể được sử dụng trong các bài viết, bài phát biểu hoặc các cuộc tranh luận để làm nổi bật một quan điểm được xem là quá mức. Lưu ý rằng việc sử dụng 極論 có thể mang tính chỉ trích, vì vậy hãy sử dụng nó một cách cẩn thận và lịch sự.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji 極論. Cách đọc là きょくろん (hiragana). Không có biến thể khác trong cách viết phổ biến.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 過激な意見 (kageki na iken): Ý kiến quá khích ⚫︎ 過度な意見 (kado na iken): Ý kiến thái quá ⚫︎ 一方的な意見 (ippouteki na iken): Ý kiến một chiều ⚫︎ 極端な意見 (kyokutan na iken): Ý kiến cực đoan

Từ trái nghĩa

⚫︎ 穏健な意見 (onken na iken): Ý kiến ôn hòa ⚫︎ 現実的な意見 (genjitsu-teki na iken): Ý kiến thực tế ⚫︎ 中立的な意見 (chuuritsu-teki na iken): Ý kiến trung lập

Ví dụ câu 1

彼は極論を好む傾向がある。 ・Bản dịch: Anh ta có xu hướng thích những ý kiến cực đoan. ・Giải thích: Câu này chỉ ra rằng người đó thường đưa ra các ý kiến thái quá.

Ví dụ câu 2

極論を避けて、問題の本質を議論しましょう。 ・Bản dịch: Hãy tránh những ý kiến cực đoan và thảo luận về bản chất của vấn đề. ・Giải thích: Câu này khuyến khích mọi người tránh đưa ra những ý kiến thái quá và tập trung vào vấn đề chính.

Nguồn gốc

Từ này bao gồm hai chữ kanji: 極 (kyoku) có nghĩa là "cực, tột cùng" và 論 (ron) có nghĩa là "luận, ý kiến, lập luận." Do đó, 極論 kết hợp ý nghĩa "ý kiến cực đoan" hoặc "lập luận đến mức tột cùng".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud