苦言(くげん、kugen)
- lời phê bình
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KUGEN
苦言
くげん
苦言 (くげん, phiên âm: kugen) có nghĩa là "lời phê bình" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ 16.
| Nghĩa: | lời phê bình |
| Cấp độ: | 16 |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
苦言 là một từ trong tiếng Nhật mang ý nghĩa là lời góp ý chân thành, thẳng thắn, thường là những lời phê bình, chỉ trích hướng đến việc cải thiện một vấn đề hoặc hành vi nào đó. Nó thường được sử dụng khi ai đó muốn đưa ra nhận xét hoặc góp ý để giúp người khác nhận ra những điểm chưa tốt và sửa đổi. Nó không mang nghĩa tiêu cực hoàn toàn, mà hướng đến sự cải thiện. 苦言 có thể bao gồm những lời khuyên, cảnh báo hoặc phê bình mang tính xây dựng.
⚫︎社長は社員の仕事ぶりについて苦言を呈した。 ・Dịch: Giám đốc đã đưa ra những lời góp ý về cách làm việc của nhân viên. ⚫︎彼女の行動に対して、私は苦言を呈さざるを得なかった。 ・Dịch: Tôi buộc phải đưa ra lời góp ý về hành động của cô ấy.
⚫︎ 苦言 thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn diễn đạt một cách lịch sự, tế nhị sự phê bình hoặc góp ý. ⚫︎ Nên dùng khi bạn muốn truyền đạt một thông điệp quan trọng và muốn đối phương hiểu rõ vấn đề. ⚫︎ Tránh dùng 苦言 trong các tình huống thân mật, đời thường.
⚫︎ Từ này được viết bằng chữ Hán là 苦言. ⚫︎ Cách đọc (hiragana): くげん ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc sự biến đổi okurigana (phần đuôi hiragana).
⚫︎ 忠告 (ちゅうこく): Lời khuyên, lời cảnh báo. ⚫︎ 進言 (しんげん): Lời đề nghị, lời góp ý (thường mang tính xây dựng). ⚫︎ 諫言 (かんげん): Lời can gián, lời khuyên bảo (thường với cấp trên). ⚫︎ 批判 (ひはん): Phê bình (mang tính chất đánh giá).
⚫︎ Không có từ đối nghĩa trực tiếp, vì nó phụ thuộc vào cách diễn đạt. Tuy nhiên, nếu muốn thể hiện sự đồng tình, bạn có thể dùng các từ như: 賛成 (さんせい) (tán thành), 同意 (どうい) (đồng ý).
上司は部下のプレゼンテーションについて苦言を述べた。 ・Bản dịch: Cấp trên đã đưa ra những lời nhận xét về bài thuyết trình của cấp dưới. ・Giải thích: Câu này cho thấy người sếp đã đưa ra những lời phê bình mang tính xây dựng về bài thuyết trình, nhằm giúp nhân viên cải thiện.
苦言を呈するのは、相手のためを思ってのことだ。 ・Bản dịch: Việc đưa ra những lời góp ý là vì lợi ích của đối phương. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh ý nghĩa tích cực của việc đưa ra 苦言, đó là mong muốn giúp đỡ và cải thiện người khác.
苦言 có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Hán: 苦 (く) có nghĩa là "khổ sở, khó khăn" và 言 (げん) có nghĩa là "lời nói". Sự kết hợp này thể hiện rằng những lời góp ý có thể hơi khó nghe (khổ sở) nhưng nhằm mục đích tốt đẹp, để giúp người khác nhận ra và sửa chữa những sai sót.