悪評(あくひょう、akuhyou)
- tiếng xấu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
AKUHYOU
悪評
あくひょう
悪評 (あくひょう, phiên âm: akuhyou) có nghĩa là "tiếng xấu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | tiếng xấu |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
悪評 có nghĩa là "tai tiếng", "dư luận xấu", "tiếng xấu", hoặc "sự chỉ trích" về một người, sự vật, hoặc sự việc nào đó. Nó ám chỉ đến những đánh giá, nhận xét tiêu cực, không tốt, thường được lan truyền rộng rãi và gây ảnh hưởng đến danh tiếng, uy tín của đối tượng. 悪評 thường liên quan đến những điều không hay, những hành động sai trái, hoặc những yếu tố tiêu cực khác.
⚫︎その会社は品質管理の甘さで悪評が立っている。 Translation: Công ty đó đang bị tiếng xấu vì quản lý chất lượng kém. ⚫︎彼は不祥事で悪評を浴びた。 Translation: Anh ta đã bị tai tiếng vì bê bối. ⚫︎このレストランはサービスの悪さで悪評が高い。 Translation: Nhà hàng này bị tai tiếng vì dịch vụ tệ.
Bạn có thể sử dụng 悪評 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về việc ai đó hoặc điều gì đó bị đánh giá tiêu cực. Nó thường được dùng trong các bài báo, tin tức, hoặc trong các cuộc trò chuyện để diễn tả về những nhận xét không tốt, lời đồn đại xấu, hoặc sự chỉ trích. Nó có thể được dùng khi nói về các cá nhân, công ty, sản phẩm, dịch vụ, hoặc bất kỳ đối tượng nào khác bị ảnh hưởng bởi những nhận xét tiêu cực.
悪評 được viết bằng chữ Hán (kanji) là 悪評, đọc là あくひょう. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana không có sự thay đổi.
⚫︎ 評判 (ひょうばん): Danh tiếng, tiếng tăm. ⚫︎ 悪い評判 (わるいひょうばん): Tiếng xấu. ⚫︎ 酷評 (こくひょう): Sự chỉ trích gay gắt. ⚫︎ 非難 (ひなん): Sự chỉ trích, lên án. ⚫︎ 悪名 (あくめい): Tiếng xấu, tai tiếng.
⚫︎ 評判 (ひょうばん): Danh tiếng tốt. ⚫︎ 好評 (こうひょう): Được đánh giá tốt, được ưa chuộng. ⚫︎ 称賛 (しょうさん): Sự tán dương, ca ngợi.
その政治家は汚職疑惑で悪評が広がっている。 ・Bản dịch: Chính trị gia đó đang lan truyền tai tiếng về nghi vấn tham nhũng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 悪評 để chỉ ra rằng chính trị gia đang chịu tai tiếng vì nghi vấn tham nhũng, ảnh hưởng đến danh tiếng của ông ta.
彼の会社は環境汚染で悪評を浴び、顧客からの信頼を失った。 ・Bản dịch: Công ty của anh ta bị tiếng xấu về ô nhiễm môi trường và mất lòng tin từ khách hàng. ・Giải thích: Trong câu này, 悪評 được sử dụng để giải thích rằng công ty đã phải chịu tiếng xấu vì vấn đề ô nhiễm môi trường, dẫn đến việc mất lòng tin từ phía khách hàng.
Từ này bắt nguồn từ hai chữ Hán: 悪 (ác) có nghĩa là "xấu", "tồi tệ", và 評 (bình) có nghĩa là "đánh giá", "nhận xét". Ghép lại, 悪評 diễn tả sự đánh giá, nhận xét tiêu cực về một người hoặc sự vật.