Nihongo

荒れます(あれます、aremasu)
- trở nên dữ dội

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

A

荒

あ

RE

れ

れ

MA

ま

ま

SU

す

す

荒れます (あれます, phiên âm: aremasu) có nghĩa là "trở nên dữ dội" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:trở nên dữ dội
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:aremasu

Hiragana:あれます

Thể lịch sự
(ます形)
あれます荒れます。get rough.
Thể từ điển
(辞書形)
荒れるget rough
Thể liên dụng
(て形)
荒れて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
荒れないnot get rough

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
荒れたget roughed
Thể kết thúc
(終止形)
荒れる。get rough.
Thể điều kiện
(仮定形)
荒れればif get rough
Thể ý chí
(意志形)
荒れよう !let's get rough
Thể mệnh lệnh
(命令形)
荒れろ !get rough !
Giải thích AI
Ý nghĩa

荒れます có nghĩa là tình trạng trở nên hỗn loạn, tồi tệ, hoặc xấu đi. Nó diễn tả sự thay đổi theo hướng tiêu cực, có thể áp dụng cho nhiều khía cạnh khác nhau như thời tiết, cảm xúc, hành vi, hay tình hình chung. 荒れます thường chỉ những sự việc không ổn định, mất kiểm soát, hoặc trở nên tệ hơn so với trước.

Ví dụ cụ thể

⚫︎今日は天気が荒れています。 Dịch: Thời tiết hôm nay xấu. ⚫︎試験の結果が悪くて、気分が荒れてしまった。 Dịch: Vì kết quả thi tệ, tôi đã cảm thấy bực bội. ⚫︎あのチームは最近、チームワークが荒れている。 Dịch: Đội đó dạo gần đây, tinh thần đồng đội trở nên tệ đi.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 荒れます để diễn tả nhiều tình huống khác nhau. Ví dụ: ⚫︎ Khi thời tiết trở nên xấu đi (gió to, mưa lớn, bão). ⚫︎ Khi cảm xúc trở nên tiêu cực (tức giận, lo lắng, bồn chồn). ⚫︎ Khi tình hình trở nên hỗn loạn hoặc không ổn định (hành vi của ai đó, tình hình trong một tổ chức). ⚫︎ Khi một cái gì đó bị hư hỏng hoặc xuống cấp.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng hiragana là あれます hoặc bằng chữ Hán 荒れます. Cách viết bằng chữ Hán thường được sử dụng hơn để thể hiện ý nghĩa cụ thể hơn, nhưng trong nhiều trường hợp, hiragana cũng được dùng. Không có sự thay đổi trong okurigana. Các dạng chia động từ của 荒れます bao gồm: ⚫︎ Quá khứ: 荒れました ⚫︎ Hiện tại tiếp diễn: 荒れています ⚫︎ Thể mệnh lệnh: 荒れるな (không dùng nhiều)

Từ đồng nghĩa

Một số từ đồng nghĩa với 荒れます bao gồm: ⚫︎ 乱れます (みだれます): Bị xáo trộn, rối loạn. ⚫︎ 悪化します (あっかします): Trở nên tồi tệ hơn. ⚫︎ 騒ぎます (さわぎます): Gây ồn ào, làm loạn. ⚫︎ 荒廃します (こうはいします): Bị tàn phá, hủy hoại.

Từ trái nghĩa

Một số từ trái nghĩa với 荒れます bao gồm: ⚫︎ 落ち着きます (おちつきます): Bình tĩnh lại. ⚫︎ 安定します (あんていします): Ổn định. ⚫︎ 治まります (おさまります): Yên tĩnh, dịu xuống. ⚫︎ 改善します (かいぜんします): Cải thiện.

Ví dụ câu 1

今日は風が強く、海が荒れているので、遊泳禁止です。 ・Bản dịch: Hôm nay gió mạnh, biển động nên cấm bơi. ・Giải thích: Câu này sử dụng 荒れて để miêu tả tình trạng biển động do gió mạnh.

Ví dụ câu 2

最近、彼女はいつも機嫌が荒れていて、何を聞いても怒る。 ・Bản dịch: Dạo gần đây, cô ấy luôn có vẻ cáu kỉnh, hỏi gì cũng giận. ・Giải thích: Câu này dùng 荒れて để mô tả tình trạng cảm xúc tiêu cực của một người.

Nguồn gốc

Từ 荒れる có gốc từ chữ Hán 荒, nghĩa là "hoang vu", "khô cằn", hoặc "thô sơ". Ban đầu, từ này liên quan đến đất đai và môi trường tự nhiên, ví dụ như đất đai bị bỏ hoang. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã được mở rộng để bao gồm các khái niệm trừu tượng hơn như cảm xúc, tình hình và hành vi.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud