Nihongo

かさぶたかさぶたkasabuta
- vảy thương

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KA

SA

BU

TA

かさぶた (かさぶた, phiên âm: kasabuta) có nghĩa là "vảy thương" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:vảy thương
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud