かさぶた(かさぶた、kasabuta)
- vảy thương
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KA
か
か
SA
さ
さ
BU
ぶ
ぶ
TA
た
た
かさぶた (かさぶた, phiên âm: kasabuta) có nghĩa là "vảy thương" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | vảy thương |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
かさぶた là một từ trong tiếng Nhật có nghĩa là vảy, vảy máu đông, hoặc lớp da khô hình thành trên vết thương đang lành. Nó là kết quả của quá trình đông máu và làm khô máu, tạo thành một lớp bảo vệ để vết thương có thể lành lại.
⚫︎転んで膝にかさぶたができた。 Dịch: Tôi bị ngã và bị vảy ở đầu gối. ⚫︎かさぶたを剥がさないでください。 Dịch: Xin đừng gỡ vảy ra. ⚫︎傷口にかさぶたができて、治りかけている。 Dịch: Vết thương đã có vảy và đang trong quá trình lành lại.
Bạn có thể sử dụng かさぶた trong các cuộc trò chuyện hàng ngày khi nói về vết thương, quá trình hồi phục, hoặc mô tả về tình trạng của da bị tổn thương. Nó thường được sử dụng như một danh từ.
かさぶた thường được viết bằng hiragana. ・Hiragana: かさぶた Không có cách viết bằng katakana hoặc kanji thông dụng.
Không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ liên quan đến vết thương hoặc quá trình lành lại, ví dụ như: ・傷(kizu)- vết thương ・擦り傷(すりきず) (surikizu) - vết xước
Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
子供が転んで、膝に大きなかさぶたができました。 ・Bản dịch: Đứa trẻ bị ngã, và có một cái vảy lớn ở đầu gối. ・Giải thích: Câu này mô tả tình huống một đứa trẻ bị ngã và bị thương, sau đó hình thành vảy.
かさぶたを触ると、治りが遅くなることがあります。 ・Bản dịch: Chạm vào vảy có thể làm chậm quá trình lành vết thương. ・Giải thích: Câu này đưa ra lời khuyên về việc không nên chạm vào vảy để vết thương có thể lành nhanh chóng.
Từ "かさぶた" có nguồn gốc từ việc kết hợp của các từ cổ. Cụ thể hơn, nó đến từ các từ cổ chỉ sự bao phủ và khô lại trên bề mặt vết thương.