Nihongo

不可能な(ふかのうな、fukanouna)
- không thể

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

FUKANOU

不可能

ふかのう

NA

な

な

不可能な (ふかのうな, phiên âm: fukanouna) có nghĩa là "không thể" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:không thể
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
ふかのうな不可能な
Thể lịch sự
(丁寧形)
不可能です。
Thể liên dụng
(連用形)
不可能に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
不可能じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
不可能だった
Thể kết thúc
(終止形)
不可能だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
不可能ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
不可能さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

不可能な nghĩa là "không thể", "bất khả thi", hoặc "không có khả năng". Nó diễn tả sự việc, tình huống nào đó không thể xảy ra hoặc không thể thực hiện được do các yếu tố khách quan hoặc chủ quan. Từ này thường được dùng để chỉ sự giới hạn, sự cản trở hoặc sự không thể có trong một hoàn cảnh cụ thể.

Ví dụ cụ thể

⚫︎それは不可能なことです。 Dịch: Đó là điều không thể. ⚫︎私には不可能な課題です。 Dịch: Đó là một nhiệm vụ bất khả thi đối với tôi. ⚫︎この計画は技術的に不可能なです。 Dịch: Kế hoạch này là không khả thi về mặt kỹ thuật.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 不可能な trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả sự không thể. ⚫︎ Khi bạn muốn nói rằng điều gì đó không thể xảy ra. ⚫︎ Khi bạn muốn nói rằng bạn không có khả năng làm điều gì đó. ⚫︎ Khi bạn muốn nói rằng một kế hoạch hoặc một dự án không thực tế hoặc không thể thực hiện được. ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện trang trọng và không trang trọng.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji và hiragana: 不可能な. ⚫︎ 不 (fu): nghĩa là "không", "bất". ⚫︎ 可能 (kanou): nghĩa là "có thể", "khả năng". ⚫︎ な (na): là một trợ từ tính từ, được thêm vào sau từ để biến nó thành một tính từ-na. Không có cách viết nào khác của từ này. Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 無理な (murina): Bất khả thi, không thể, vô lý. ⚫︎ できない (dekinai): Không thể (dạng phủ định của động từ "できる" - có thể) ⚫︎ 実現不可能 (jitsugen fukanou): Không thể thực hiện được. ⚫︎ 不可能な状態 (fukanouna jyoutai): Tình trạng bất khả thi.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 可能な (kanouna): Có thể, khả thi. ⚫︎ できる (dekiru): Có thể (dạng khẳng định của động từ "できる" - có thể). ⚫︎ 実現可能 (jitsugen kanou): Có thể thực hiện được.

Ví dụ câu 1

この問題を解決することは不可能ではない。 ・Bản dịch: Việc giải quyết vấn đề này không phải là không thể. ・Giải thích: Câu này sử dụng cấu trúc phủ định kép để diễn tả rằng việc giải quyết vấn đề là có thể, mặc dù có thể khó khăn.

Ví dụ câu 2

人類が月に行くことは、かつては不可能と考えられていた。 ・Bản dịch: Việc con người lên mặt trăng, trước đây từng được coi là không thể. ・Giải thích: Câu này cho thấy sự thay đổi trong quan điểm về khả năng trong quá khứ.

Nguồn gốc

Từ 不可能 có nguồn gốc từ tiếng Trung, được cấu tạo từ hai chữ Hán: 不 (không) và 可能 (khả năng).

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud