ダンベル(ダンベル、danberu)
- tạ tay
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DA
ダ
ダ
N
ン
ン
BE
ベ
ベ
RU
ル
ル
ダンベル (ダンベル, phiên âm: danberu) có nghĩa là "tạ tay" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | tạ tay |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
ダンベル (danberu) là một từ mượn trong tiếng Nhật, dùng để chỉ tạ tay, một loại dụng cụ tập thể dục dùng để nâng lên hạ xuống để rèn luyện sức mạnh cơ bắp.
⚫︎ジムでダンベルを使ってトレーニングをしています。 Dịch: Tôi đang tập luyện bằng tạ tay ở phòng gym. ⚫︎彼はダンベルで筋肉を鍛えています。 Dịch: Anh ấy đang tập cơ bằng tạ tay.
Bạn có thể sử dụng ダンベル trong các cuộc trò chuyện về thể thao, tập thể dục, hoặc khi bạn muốn đề cập đến việc sử dụng tạ tay trong việc rèn luyện sức khỏe. Ví dụ: "Bạn có dùng ダンベル không?" (Bạn có dùng tạ tay không?) "Tôi vừa mới mua một cặp ダンベル." (Tôi vừa mới mua một cặp tạ tay.)
Từ ダンベル được viết bằng katakana: ダンベル. Không có cách viết nào khác (ví dụ kanji) cho từ này.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ khác để mô tả: ⚫︎ Tạ tay: アレー(arē) - đây là một cách gọi khác của tạ tay. ⚫︎ Dụng cụ tập tạ: ウェイト(ueito) - từ chung chỉ các loại tạ.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể nói về các dụng cụ tập khác. Ví dụ như: ⚫︎ Máy tập: マシン(mashin) ⚫︎ Tạ đòn: バーベル(bāberu)
毎日ダンベルを使って腕立て伏せをしています。 ・Bản dịch: Hằng ngày tôi dùng tạ tay để tập chống đẩy. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động tập luyện bằng tạ tay hàng ngày để tập trung vào việc rèn luyện cơ bắp.
このダンベルは重くて、もう持ち上げられません。 ・Bản dịch: Cái tạ tay này nặng quá, tôi không thể nâng lên được nữa. ・Giải thích: Câu này diễn tả cảm giác khi không thể nâng một vật nặng, cụ thể là tạ tay.
ダンベル là một từ mượn từ tiếng Anh "dumbbell".