ダンベル(ダンベル、danberu)
- tạ tay
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DA
ダ
ダ
N
ン
ン
BE
ベ
ベ
RU
ル
ル
ダンベル (ダンベル, phiên âm: danberu) có nghĩa là "tạ tay" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | tạ tay |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |