転落(てんらく、tenraku)
- ngã
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TENRAKU
転落
てんらく
転落 (てんらく, phiên âm: tenraku) có nghĩa là "ngã" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | ngã |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
転落 có nghĩa là rơi xuống, ngã xuống, sụp đổ, hoặc bị giáng chức. Nó có thể ám chỉ cả nghĩa đen (rơi từ trên cao) và nghĩa bóng (sự suy sụp về địa vị, danh tiếng, hoặc tinh thần). Nó thể hiện một sự thay đổi tiêu cực, thường là đột ngột và bất ngờ. 転落 có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
⚫︎ 崖から転落する Dịch: Rơi xuống từ vách đá. ⚫︎ 地位からの転落 Dịch: Sự sụp đổ từ địa vị. ⚫︎ 成績が転落した Dịch: Thành tích giảm sút.
Bạn có thể sử dụng 転落 khi muốn diễn tả hành động rơi từ trên cao xuống, sự sa sút về mặt nào đó, hoặc tình trạng suy giảm. Nó phù hợp trong cả văn nói và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khi nói về một sự kiện cụ thể, bạn có thể dùng thể quá khứ của nó.
Từ này thường được viết bằng kanji 転落. Cách đọc là てんらく (tenraku). Bạn không cần phải lo lắng về việc thay đổi okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) vì cách viết này là cố định.
⚫︎ 落下 (rakka): Rơi xuống (thường chỉ về vật thể). ⚫︎ 墜落 (tsuiraku): Rơi, rớt (thường dùng cho máy bay, hoặc vật thể có giá trị). ⚫︎ 没落 (botsuraku): Suy sụp, suy tàn (về gia tộc, tài sản). ⚫︎ 転倒 (tentou): Ngã, đổ.
⚫︎ 上昇 (joushou): Tăng lên, leo lên. ⚫︎ 向上 (koujou): Cải thiện, tiến bộ. ⚫︎ 成功 (seikou): Thành công.
彼は階段から転落して、足を骨折しました。 ・Bản dịch: Anh ấy bị ngã cầu thang và bị gãy chân. ・Giải thích: Câu này sử dụng 転落 để chỉ hành động ngã từ cầu thang.
会社の業績が転落の一途を辿っている。 ・Bản dịch: Hiệu quả kinh doanh của công ty đang trên đà sụt giảm. ・Giải thích: Ở đây, 転落 dùng để diễn tả sự suy giảm về mặt hiệu quả kinh doanh.
転 có nghĩa là "chuyển động, xoay" và 落 có nghĩa là "rơi". Do đó, 転落 nghĩa đen là "rơi xuống do chuyển động". Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hán và được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật.