転落(てんらく、tenraku)
- ngã
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TENRAKU
転落
てんらく
転落 (てんらく, phiên âm: tenraku) có nghĩa là "ngã" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | ngã |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TENRAKU
転落
てんらく
転落 (てんらく, phiên âm: tenraku) có nghĩa là "ngã" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | ngã |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |