Nihongo

転がります(ころがります、korogarimasu)
- lăn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KORO

転

ころ

GA

が

が

RI

り

り

MA

ま

ま

SU

す

す

転がります (ころがります, phiên âm: korogarimasu) có nghĩa là "lăn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:lăn
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:korogarimasu

Hiragana:ころがります

Thể lịch sự
(ます形)
ころがります転がります。roll.
Thể từ điển
(辞書形)
転がるroll
Thể liên dụng
(て形)
転がって + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
転がらないnot roll

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
転がったrolled
Thể kết thúc
(終止形)
転がる。roll.
Thể điều kiện
(仮定形)
転がればif roll
Thể ý chí
(意志形)
転がろう !let's roll
Thể mệnh lệnh
(命令形)
転がれ !roll !
Giải thích AI
Ý nghĩa

転がります là một động từ trong tiếng Nhật, có nghĩa là "lăn", "lăn tròn", hoặc "bị lăn". Nó diễn tả hành động di chuyển của một vật thể bằng cách tự xoay tròn trên một bề mặt. Hành động này thường không có sự tác động mạnh mẽ từ bên ngoài, mà chủ yếu là do trọng lực, lực đẩy nhẹ, hoặc sự không ổn định của vật thể.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ボールが床を転がります。 Dịch: Quả bóng lăn trên sàn nhà. ⚫︎赤ちゃんがベッドから転がって落ちました。 Dịch: Em bé lăn khỏi giường và ngã xuống. ⚫︎リンゴがテーブルから転がり落ちました。 Dịch: Quả táo lăn khỏi bàn.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 転がります để mô tả nhiều tình huống khác nhau liên quan đến sự di chuyển của các vật thể tròn hoặc có thể lăn. Nó thường được sử dụng khi vật thể di chuyển một cách tự nhiên hoặc không có sự kiểm soát hoàn toàn. Lưu ý rằng, tùy thuộc vào ngữ cảnh, nó có thể được dùng với ý nghĩa bóng gió để diễn tả sự "mắc kẹt" hoặc "không ổn định". Ví dụ: ・ Khi muốn diễn tả một vật gì đó đang lăn trên sàn nhà. ・ Khi muốn diễn tả một vật gì đó lăn xuống dốc. ・ Khi muốn diễn tả một vật gì đó rơi xuống và lăn. ・ Khi muốn diễn tả ai đó đang lăn lộn trên giường, trên sàn do đau đớn, hoặc khi ngủ.

Cách viết

・ Chữ viết: 転がります. ・ Hiragana: ころがります. ・ Kanji: 転がる (cách viết chữ Hán của 転がる), thêm ます để thành 転がります (kính ngữ). ・ Cách viết khác: Có thể viết 転がって, là thể て của 転がります, dùng để nối các mệnh đề. ・ Okurigana (phần chữ Hiragana đi kèm với Kanji): Okurigana của 転がる là が.

Từ đồng nghĩa

・ 転げる (korogeru): Tương tự nghĩa với 転がります, nhưng có thể hàm ý hành động mạnh mẽ hơn. ・ 転倒する (tentō suru): "Ngã", thường chỉ hành động ngã của người hoặc vật. ・ 転ぶ (korobu): "Vấp ngã", thường chỉ về việc vấp ngã của con người.

Từ trái nghĩa

・ Việc tìm từ trái nghĩa trực tiếp với 転がります có thể khó, vì nó mô tả một hành động. Tuy nhiên, có thể xem xét các từ chỉ sự dừng lại hoặc đứng yên như: ・ 止まる (tomaru): Dừng lại. ・ 静止する (seishi suru): Đứng yên, bất động.

Ví dụ câu 1

風が強くて、帽子が転がりました。 ・ Bản dịch: Gió thổi mạnh làm chiếc mũ bị lăn đi. ・ Giải thích: Câu này cho thấy chiếc mũ đã bị gió thổi và lăn trên mặt đất.

Ví dụ câu 2

子供たちは芝生の上で転がって遊んでいます。 ・ Bản dịch: Bọn trẻ đang lăn lộn trên bãi cỏ và chơi đùa. ・ Giải thích: Câu này mô tả trẻ em đang vui chơi bằng cách lăn trên cỏ.

Nguồn gốc

Từ "転" (ten) có nghĩa là "chuyển", "lăn", "xoay". "がります" là phần đuôi thể hiện sự diễn biến.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud