吹き出物(ふきでもの、fukidemono)
- mụn nổi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
FU
吹
ふ
KI
き
き
DEMONO
出物
でもの
吹き出物 (ふきでもの, phiên âm: fukidemono) có nghĩa là "mụn nổi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | mụn nổi |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
吹き出物吹き出物 có nghĩa là mụn, nhọt, hoặc các vết sưng tấy trên da. Đây là một từ chung để chỉ các vấn đề về da liễu, thường do các nguyên nhân như viêm nang lông, tắc nghẽn lỗ chân lông hoặc nhiễm trùng.
⚫︎顔に吹き出物吹き出物ができた。 ・Dịch: Tôi bị nổi mụn trên mặt. ⚫︎ニキビと吹き出物吹き出物は同じようなものですか? ・Dịch: Mụn trứng cá và 吹き出物吹き出物 có giống nhau không? ⚫︎思春期は吹き出物吹き出物ができやすい時期だ。 ・Dịch: Tuổi dậy thì là thời kỳ dễ bị nổi mụn.
Bạn có thể sử dụng 吹き出物吹き出物 trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để mô tả về các vấn đề liên quan đến da, đặc biệt khi nói về mụn, nhọt hoặc các vết sưng tấy. Từ này thường được dùng một cách thông thường và không mang tính trang trọng.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng hiragana: ふきでものふきでもの. ⚫︎ Kanji: 吹き出物吹き出物 (thường dùng). Kanji này kết hợp giữa 吹 (thổi, phun) và 出物 (vật nổi ra). ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) có thể thay đổi: Ví dụ: 吹き出物吹き出物.
⚫︎ ニキビ: Mụn trứng cá (thường dùng cho mụn trứng cá). ⚫︎ 面皰 (めんぽう): Mụn (một từ mang tính chuyên môn hơn trong y học). ⚫︎ できもの: Vết sưng, u.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là từ chỉ về tình trạng bệnh lý.
最近、顔の吹き出物吹き出物が気になって、皮膚科に行きました。 ・Bản dịch: Gần đây, tôi lo lắng về mụn trên mặt và đã đi khám da liễu. ・Giải thích: Câu này sử dụng 吹き出物吹き出物 để diễn tả vấn đề về da và thể hiện việc đi khám bác sĩ da liễu để chữa trị.
このクリームは吹き出物吹き出物の治療に効果があります。 ・Bản dịch: Loại kem này có hiệu quả trong việc điều trị mụn. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng kem để điều trị tình trạng 吹き出物吹き出物.
Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp giữa 吹 (ふく) – "thổi" hoặc "phun" và 出物 (でもの) – "vật nổi ra". Do đó, từ này mô tả một hiện tượng trên da mà "nổi" lên, chẳng hạn như mụn nhọt, thể hiện quá trình cơ thể phản ứng và "thổi" hoặc "đẩy" các chất ra khỏi da.