吹き出物(ふきでもの、fukidemono)
- mụn nổi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
FU
吹
ふ
KI
き
き
DEMONO
出物
でもの
吹き出物 (ふきでもの, phiên âm: fukidemono) có nghĩa là "mụn nổi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | mụn nổi |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |