Nihongo

染み(しみ、shimi)
- vết bẩn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHI

染

し

MI

み

み

染み (しみ, phiên âm: shimi) có nghĩa là "vết bẩn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:vết bẩn
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

染み có nhiều nghĩa khác nhau, chủ yếu liên quan đến các vết bẩn, vết ố, hoặc các dấu vết gì đó không mong muốn trên bề mặt. Nó có thể chỉ những vết bẩn vật lý, cũng có thể mang nghĩa ẩn dụ. Nó có thể là: ⚫︎ Vết bẩn: như vết cà phê, vết mực, vết máu... ⚫︎ Vết ố: như vết ố vàng trên áo, trên tường... ⚫︎ Dấu vết, vết tích: có thể là dấu ấn của ký ức, hoặc vết tích của một sự kiện. ⚫︎ (Ẩn dụ) Vết nhơ, khuyết điểm, tì vết. Nghĩa của [染み] thường thay đổi tùy theo ngữ cảnh.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 服にコーヒーの染みが付いた。 Dịch: Áo bị dính vết cà phê. ⚫︎ 壁にカビの染みができた。 Dịch: Tường bị mốc. ⚫︎ 彼の過去には消せない染みがある。 Dịch: Quá khứ của anh ta có những vết nhơ không thể xóa bỏ.

Cách sử dụng

染み được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả vết bẩn, vết ố, hoặc dấu vết. ⚫︎ Khi nói về vết bẩn trên quần áo, đồ vật. ⚫︎ Khi nói về vết tích của một sự kiện đã xảy ra. ⚫︎ Khi diễn tả những khuyết điểm, tì vết về mặt tính cách hoặc trong quá khứ. Cách dùng sẽ phụ thuộc vào ngữ cảnh và ý bạn muốn diễn đạt.

Cách viết

染み có thể được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: しみ ⚫︎ Kanji: 染み (Đây là cách viết phổ biến nhất). Kanji 染 mang ý nghĩa "nhuộm, làm bẩn", kết hợp với âm "mi" (không có nghĩa riêng trong trường hợp này) tạo thành từ 染み. Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào khác. Okurigana không có sự thay đổi.

Từ đồng nghĩa

Một số từ đồng nghĩa với 染み, tùy thuộc vào ngữ cảnh: ⚫︎ Vết bẩn (vật lý): 汚れ (yogore), シミ (shimi) (viết bằng katakana, thường dùng cho các vết bẩn nhỏ). ⚫︎ Vết ố: シミ (shimi) ⚫︎ Vết tích, dấu vết: 跡 (ato), 痕跡 (konseki) ⚫︎ Khuyết điểm: 欠点 (ketten), 弱点 (jakuten)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn hảo, vì nghĩa của 染み rất đa dạng. Tuy nhiên, có thể xem xét: ⚫︎ Sạch sẽ: きれい (kirei), 清潔 (seiketsu) ⚫︎ Hoàn hảo: 完璧 (kanpeki)

Ví dụ câu 1

ワイシャツの襟に汗の染みができてしまった。 ⚫︎ Bản dịch: Cổ áo sơ mi của tôi bị ố mồ hôi. ⚫︎ Giải thích: Câu này sử dụng 染み để chỉ vết ố do mồ hôi.

Ví dụ câu 2

彼女の言葉には、どこか悲しみの染みがあった。 ⚫︎ Bản dịch: Trong lời nói của cô ấy, đâu đó có một vết tích của nỗi buồn. ⚫︎ Giải thích: Ở đây, 染み được sử dụng theo nghĩa ẩn dụ, chỉ dấu vết của nỗi buồn.

Nguồn gốc

Từ 染み có nguồn gốc từ chữ Hán 染 (nhuộm, làm bẩn), kết hợp với yếu tố âm “mi”. Quá trình "nhuộm, làm bẩn" gợi liên tưởng đến việc một chất lỏng hoặc một vật gì đó thấm vào và để lại dấu vết trên bề mặt. Từ này đã xuất hiện và được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật từ rất lâu.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud