染み(しみ、shimi)
- vết bẩn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHI
染
し
MI
み
み
染み (しみ, phiên âm: shimi) có nghĩa là "vết bẩn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | vết bẩn |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHI
染
し
MI
み
み
染み (しみ, phiên âm: shimi) có nghĩa là "vết bẩn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | vết bẩn |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |