Nihongo

つり目(つりめ、tsurime)
- mắt xếch

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TSU

つ

つ

RI

り

り

ME

目

め

つり目 (つりめ, phiên âm: tsurime) có nghĩa là "mắt xếch" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:mắt xếch
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

つり目 có nghĩa là "mắt xếch" hoặc "mắt xếch lên". Nó dùng để mô tả hình dáng đôi mắt, đặc biệt khi đuôi mắt hướng lên trên.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼女はつり目です。 ・Dịch: Cô ấy có đôi mắt xếch. ⚫︎つり目のキャラクターが好きです。 ・Dịch: Tôi thích những nhân vật có đôi mắt xếch.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng つり目 để mô tả ngoại hình của người khác hoặc nhân vật trong truyện tranh, phim ảnh, v.v. ⚫︎ Nên dùng một cách lịch sự, tránh dùng nếu bạn muốn tránh làm tổn thương người khác.

Cách viết

⚫︎ Chủ yếu được viết bằng hiragana: つり目. ⚫︎ Không có cách viết bằng kanji phổ biến.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Không có từ đồng nghĩa chính xác. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các cụm từ mô tả tương tự: ⚫︎ "Mắt xếch" (trong tiếng Việt)

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, có thể xem xét: ⚫︎ "Mắt cụp xuống" (trong tiếng Việt) để chỉ hình dáng đối lập.

Ví dụ câu 1

そのアニメの主人公はつり目ですね。 ・Bản dịch: Nhân vật chính của bộ anime đó có đôi mắt xếch nhỉ. ・Giải thích: Câu này dùng để nhận xét về hình dáng đôi mắt của nhân vật trong phim hoạt hình.

Ví dụ câu 2

うちの猫はつり目でかっこいい。 ・Bản dịch: Con mèo của tôi có đôi mắt xếch và trông rất ngầu. ・Giải thích: Sử dụng để mô tả ngoại hình của con vật cưng.

Nguồn gốc

Từ "つる" (tsuru) có nghĩa là "treo" hoặc "kéo lên", và "目" (me) có nghĩa là "mắt". Do đó, つり目 ám chỉ đôi mắt có vẻ như được kéo lên.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud