だるい(だるい、darui)
- mệt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DA
だ
だ
RU
る
る
I
い
い
だるい (だるい, phiên âm: darui) có nghĩa là "mệt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | mệt |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | だるいだるい |
Thể lịch sự (丁寧形) | だるいです。 |
Thể liên dụng (連用形) | だるく + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | だるくない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | だるかった |
Thể kết thúc (終止形) | だるい。 |
Thể điều kiện (仮定形) | だるければ |
Thể Danh từ (名詞形) | だるさ |
Giải thích AI
だるい có nghĩa là cảm thấy mệt mỏi, uể oải, rã rời, hoặc không muốn làm gì cả do thể chất hoặc tinh thần không tốt. Nó thường chỉ trạng thái mệt mỏi về thể chất, nhưng cũng có thể chỉ cảm giác chán nản, không hứng thú. Cảm giác này có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau như thiếu ngủ, làm việc quá sức, bệnh tật hoặc thậm chí là do thời tiết. Bản chất của だるい là diễn tả một trạng thái tiêu cực, không thoải mái.
⚫︎ 今日はなんだかだるいなあ。 Dịch: Hôm nay sao thấy mệt mỏi quá. ⚫︎ ずっと座っていたから、足がだるくなっちゃった。 Dịch: Vì ngồi lâu nên chân tôi bị mỏi. ⚫︎ やる気がなくて、だるくて何もしたくない。 Dịch: Không có hứng thú, mệt mỏi và không muốn làm gì cả.
だるい thường được sử dụng trong các tình huống không trang trọng, với bạn bè, gia đình hoặc những người thân thiết. Nó diễn tả cảm giác chủ quan của người nói về tình trạng sức khỏe hoặc tinh thần của mình. Nó có thể được sử dụng để: • Diễn tả sự mệt mỏi về thể chất: "Tôi cảm thấy mệt mỏi" • Diễn tả sự uể oải, không có động lực: "Tôi không muốn làm gì cả" • Diễn tả sự chán nản, buồn bã: "Tôi cảm thấy chán nản" Khi sử dụng, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để sử dụng một cách phù hợp. Tránh sử dụng nó trong các tình huống trang trọng hoặc với người lớn tuổi mà bạn không thân thiết.
• だるい được viết bằng chữ hiragana. • Không có cách viết nào khác cho từ này (không dùng katakana hoặc kanji). • Không có sự thay đổi về okurigana (phần chữ hiragana theo sau kanji). Vì từ này không có chữ kanji, nên okurigana không liên quan.
• 疲れる(tsukareru): Mệt mỏi (chung chung) • 倦怠感(kentaikan): Cảm giác mệt mỏi (trong y học) • しんどい(shindoi): Mệt mỏi, khó khăn (theo phương ngữ Kansai) • 体が重い(karada ga omoi): Cơ thể nặng nề.
• 元気(genki): Khỏe mạnh, tràn đầy năng lượng • 活発(kappatsu): Năng động, hoạt bát • 爽やか(sawayaka): Sảng khoái • 軽快(keikai): Nhẹ nhàng, thoải mái.
テスト勉強で寝不足だったから、今日はだるい。 • Bản dịch: Vì thiếu ngủ do học bài thi nên hôm nay tôi thấy mệt. • Giải thích: Câu này giải thích lý do tại sao người nói cảm thấy だるい, đó là do thiếu ngủ.
風邪をひいて、体がだるいから、今日は休むことにする。 • Bản dịch: Vì bị cảm và thấy mệt mỏi trong người nên hôm nay tôi sẽ nghỉ. • Giải thích: Câu này giải thích tình trạng sức khỏe không tốt dẫn đến cảm giác だるい, và quyết định nghỉ ngơi.
Nguồn gốc của だるい chưa được xác định rõ ràng, tuy nhiên, nó được cho là liên quan đến từ "怠る" (namakeru), có nghĩa là "lười biếng" hoặc "trễ nải". Cảm giác だるい có thể liên quan đến việc cơ thể hoặc tinh thần cảm thấy nặng nề, không muốn hoạt động, tương tự như cảm giác lười biếng.