Nihongo

だるいだるいdarui
- mệt

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

DA

RU

I

だるい (だるい, phiên âm: darui) có nghĩa là "mệt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:mệt
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Tính từ I (イ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
だるいだるい
Thể lịch sự
(丁寧形)
だるいです
Thể liên dụng
(連用形)
だるく + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
だるくない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
だるかった
Thể kết thúc
(終止形)
だるい
Thể điều kiện
(仮定形)
だるければ
Thể Danh từ
(名詞形)
だるさ
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud