Nihongo

足湯(あしゆ、ashiyu)
- tắm chân

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ASHIYU

足湯

あしゆ

足湯 (あしゆ, phiên âm: ashiyu) có nghĩa là "tắm chân" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:tắm chân
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

足湯 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "tắm chân" hoặc "ngâm chân". Đây là một hình thức thư giãn phổ biến ở Nhật Bản, nơi người ta ngâm chân vào nước ấm để làm dịu cơ bắp, cải thiện tuần hoàn máu và thư giãn tinh thần. 足湯 thường được thực hiện trong các bồn tắm chuyên dụng hoặc thậm chí là trong các thùng chứa đơn giản hơn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎温泉に行った後、足湯に入りました。 ・Dịch: Sau khi đến suối nước nóng, tôi đã ngâm chân. ⚫︎疲れたので、家で足湯をすることにしました。 ・Dịch: Vì mệt, tôi quyết định ngâm chân ở nhà.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 足湯 trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc ngâm chân trong nước ấm để thư giãn. ⚫︎ Khi bạn muốn mô tả một hoạt động ở suối nước nóng hoặc các địa điểm có dịch vụ 足湯. ⚫︎ Khi bạn muốn đề cập đến lợi ích của việc ngâm chân đối với sức khỏe.

Cách viết

⚫︎ Từ 足湯 được viết bằng chữ Hán (kanji): 足湯. ⚫︎ Cách đọc (hiragana): あしゆ ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng hơn. ⚫︎ Không có sự thay đổi về okurigana (phần chữ hiragana theo sau kanji) trong trường hợp này.

Từ đồng nghĩa

Hiện tại không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 足湯, vì đây là một thuật ngữ rất cụ thể. Tuy nhiên, các từ liên quan đến thư giãn hoặc tắm có thể được xem xét: ⚫︎ 入浴 (nyūyoku): Tắm bồn. ⚫︎ 温泉 (onsen): Suối nước nóng (nơi thường có dịch vụ 足湯).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 足湯 là một hoạt động cụ thể.

Ví dụ câu 1

旅行で疲れた足を癒すために、足湯に浸かりました。 ・Bản dịch: Để làm dịu đôi chân mệt mỏi sau chuyến đi, tôi đã ngâm chân. ・Giải thích: Câu này giải thích mục đích của việc ngâm chân là để thư giãn và phục hồi.

Ví dụ câu 2

足湯は血行を良くし、冷え性を改善する効果があります。 ・Bản dịch: 足湯 có tác dụng cải thiện lưu thông máu và cải thiện chứng lạnh chân. ・Giải thích: Câu này nêu ra những lợi ích sức khỏe của việc ngâm chân.

Nguồn gốc

Từ 足湯 bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ Hán: ⚫︎ 足 (ashi): Chân. ⚫︎ 湯 (yu): Nước nóng. Do đó, 足湯 nghĩa đen là "nước nóng cho chân", phản ánh chính xác bản chất của hoạt động này.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud