盆地(ぼんち、bonchi)
- lòng chảo
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BONCHI
盆地
ぼんち
盆地 (ぼんち, phiên âm: bonchi) có nghĩa là "lòng chảo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | lòng chảo |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
盆地 盆地 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "bồn địa" hoặc "lòng chảo" trong địa lý. Đó là một khu vực đất trũng được bao quanh bởi các ngọn núi hoặc vùng đất cao hơn. Các 盆地 thường có hình dạng tròn hoặc bầu dục, và chúng có thể được tạo ra bởi nhiều yếu tố địa chất khác nhau như xói mòn, kiến tạo mảng hoặc núi lửa.
⚫︎ 日本列島には多くの盆地があります。 Dịch: Nhật Bản có nhiều 盆地. ⚫︎ 京都盆地は古くから人が住むのに適した場所でした。 Dịch: 盆地 Kyoto từ lâu đã là một địa điểm thích hợp cho con người sinh sống.
Bạn có thể sử dụng từ 盆地 để nói về các khu vực địa lý cụ thể hoặc để mô tả một đặc điểm địa hình. Nó thường được sử dụng trong các bài học địa lý, các cuộc thảo luận về du lịch hoặc trong các cuộc trò chuyện hàng ngày khi nói về các địa điểm cụ thể.
Từ 盆地 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 盆地 ⚫︎ Hiragana: ぼんち Không có cách viết khác hoặc biến thể chính của từ này.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 盆地. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ khác để mô tả khái niệm tương tự, chẳng hạn như: ⚫︎ Khu vực trũng (trong tiếng Việt)
⚫︎ Núi ⚫︎ Đồi ⚫︎ Vùng cao
甲府盆地はぶどうの栽培で有名です。 ・Bản dịch: 盆地 Kofu nổi tiếng với việc trồng nho. ・Giải thích: Câu này cho thấy 盆地 Kofu là một khu vực đặc biệt nổi tiếng với hoạt động nông nghiệp.
その町は盆地の真ん中に位置している。 ・Bản dịch: Thị trấn đó nằm ở giữa 盆地. ・Giải thích: Câu này mô tả vị trí của một thị trấn nằm trong lòng chảo.
Từ 盆地 được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 盆 (bon): có nghĩa là "chậu" hoặc "bồn". ⚫︎ 地 (chi): có nghĩa là "đất" hoặc "khu vực". Do đó, 盆地 có nghĩa đen là "khu vực như cái bồn". Hình ảnh của một khu vực trũng được bao quanh bởi các ngọn núi, giống như một cái chậu lớn, đã dẫn đến việc sử dụng từ này để chỉ loại hình địa hình này.