海溝(かいこう、kaikou)
- rãnh biển
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAIKOU
海溝
かいこう
海溝 (かいこう, phiên âm: kaikou) có nghĩa là "rãnh biển" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | rãnh biển |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
海溝 (かいこう - kaikou) có nghĩa là "rãnh đại dương" hoặc "hẻm vực đại dương". Đây là một khu vực địa hình dưới biển sâu, thường có dạng hẹp và dài, với độ sâu lớn nhất so với các khu vực khác của đại dương. Nó được hình thành do sự dịch chuyển của các mảng kiến tạo, thường ở các khu vực có hiện tượng hút chìm.
⚫︎日本海溝は非常に深い。 Dịch: Rãnh Nhật Bản rất sâu. ⚫︎マリアナ海溝は地球上で最も深い海溝である。 Dịch: Rãnh Mariana là rãnh đại dương sâu nhất trên Trái Đất. ⚫︎海底には、数多くの海溝が存在する。 Dịch: Dưới đáy biển có rất nhiều rãnh đại dương.
Bạn có thể sử dụng từ 海溝 khi nói về địa hình dưới biển, đặc biệt là khi đề cập đến các rãnh sâu và dài. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, địa lý hoặc khi thảo luận về các hiện tượng tự nhiên liên quan đến đại dương và kiến tạo mảng.
海溝 được viết bằng chữ Kanji: 海溝. ⚫︎ Chữ 海 (umi) có nghĩa là "biển". ⚫︎ Chữ 溝 (kou) có nghĩa là "rãnh" hoặc "hẻm vực". Cách đọc là かいこう (kaikou) trong hiragana. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana không thay đổi.
⚫︎ Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các cụm từ tương tự như: ⚫︎ 深海溝 (shinkaikou) - "rãnh biển sâu" ⚫︎ 海底谷 (kaiteikoku) - "thung lũng dưới biển" (nếu nói về hình dạng tương tự, nhưng không phải 海溝)
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể nghĩ đến các khái niệm liên quan đến độ sâu và địa hình dưới biển khác, ví dụ: ⚫︎ 海嶺 (kairyou) - "dãy núi ngầm" ⚫︎ 大陸棚 (tairikudana) - "thềm lục địa"
海溝]の近くでは地震が頻繁に発生する。 ⚫︎ Bản dịch: Động đất thường xuyên xảy ra gần các rãnh đại dương. ⚫︎ Giải thích: Câu này giải thích mối liên hệ giữa các 海溝 và hoạt động địa chấn.
海溝]の底には、奇妙な生物が生息している。 ⚫︎ Bản dịch: Ở đáy rãnh đại dương, có những sinh vật kỳ lạ đang sinh sống. ⚫︎ Giải thích: Câu này mô tả về môi trường sống đặc biệt của các 海溝.
Từ 海溝 được tạo thành từ chữ Kanji 海 (umi - biển) và chữ Kanji 溝 (kou - rãnh). Nó phản ánh trực tiếp bản chất của khu vực địa hình này, là một "rãnh" ở "biển".