Nihongo

ごみ袋(ごみぶくろ、gomibukuro)
- túi rác

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

GO

ご

ご

MI

み

み

BUKURO

袋

ぶくろ

ごみ袋 (ごみぶくろ, phiên âm: gomibukuro) có nghĩa là "túi rác" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:túi rác
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

ごみ袋 có nghĩa là "túi rác" hoặc "bao rác". Đây là một vật dụng được sử dụng để chứa và chứa rác thải trong sinh hoạt hàng ngày.

Ví dụ cụ thể

⚫︎部屋の掃除をして、ごみ袋がいっぱいになりました。 ・Dịch: Tôi đã dọn dẹp phòng và chiếc túi rác đã đầy. ⚫︎スーパーでごみ袋を買いました。 ・Dịch: Tôi đã mua túi rác ở siêu thị.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng ごみ袋 trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi bạn cần nói về một chiếc túi để đựng rác. ⚫︎ Khi bạn mua túi rác. ⚫︎ Khi bạn vứt rác vào túi rác. ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện về việc dọn dẹp nhà cửa hoặc quản lý rác thải.

Cách viết

ごみ袋 thường được viết bằng hiragana hoặc kanji kết hợp với hiragana: ⚫︎ Hiragana: ごみぶくろ ⚫︎ Kanji: ゴミ袋 Không có nhiều biến thể trong cách viết, và okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) thường là "ぶくろ".

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng một số từ liên quan có thể bao gồm: ⚫︎ ゴミ (gomi): rác ⚫︎ ポリ袋 (pori bukuro): túi nhựa (thường dùng để chỉ túi đựng rác)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho ごみ袋.

Ví dụ câu 1

今日はごみ袋を交換しなければなりません。 ・Bản dịch: Hôm nay tôi phải thay túi rác. ・Giải thích: Câu này sử dụng ごみ袋 để chỉ hành động cần thiết phải thay túi rác mới.

Ví dụ câu 2

ごみ袋を縛って、ゴミステーションに持って行きました。 ・Bản dịch: Tôi đã buộc chặt túi rác và mang nó đến điểm tập kết rác. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động buộc chặt và mang túi rác đi vứt.

Nguồn gốc

Từ này là một từ ghép, trong đó ごみ (gomi) có nghĩa là "rác" và 袋 (bukuro) có nghĩa là "túi".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud