Nihongo

オレンジ(オレンジ、orenji)
- cam

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

O

オ

オ

RE

レ

レ

N

ン

ン

JI

ジ

ジ

オレンジ (オレンジ, phiên âm: orenji) có nghĩa là "cam" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:cam
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

オレンジ (orenji) là từ tiếng Nhật mượn từ tiếng Anh, có nghĩa là "quả cam" hoặc "màu cam". Nó có thể chỉ cả trái cây và màu sắc.

Ví dụ cụ thể

⚫︎オレンジジュースを飲みます。 ・Dịch: Tôi uống nước cam. ⚫︎この服はオレンジ色です。 ・Dịch: Cái áo này màu cam. ⚫︎オレンジの味がします。 ・Dịch: Nó có vị cam.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng オレンジ khi muốn nói về quả cam, ví dụ như trong siêu thị hoặc khi nói chuyện về trái cây. ⚫︎ Bạn cũng có thể dùng オレンジ để chỉ màu cam, ví dụ khi mô tả quần áo, đồ vật hoặc màu sắc của một bức tranh. ⚫︎ Tùy vào ngữ cảnh, bạn có thể thêm các từ khác để làm rõ ý, ví dụ như "quả [オレンジ]" (オレンジの果物 - orenji no kudamono) hoặc "màu [オレンジ]" (オレンジ色 - orenji-iro).

Cách viết

⚫︎ Từ オレンジ thường được viết bằng chữ Katakana vì nó là một từ mượn từ tiếng nước ngoài. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Nhật cho オレンジ. Tuy nhiên, nếu bạn muốn chỉ màu cam, bạn có thể dùng các từ như 橙色(daidai-iro - màu cam) nhưng nó ít phổ biến hơn. ⚫︎ Bạn có thể dùng từ みかん(mikan - quả quýt) để chỉ loại trái cây tương tự, nhưng không phải là một từ đồng nghĩa hoàn toàn.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho オレンジ, vì nó vừa chỉ quả vừa chỉ màu. ⚫︎ Bạn có thể dùng các màu khác để trái nghĩa với màu cam như 青(aoi - xanh da trời), 赤(akai - đỏ) tùy theo ngữ cảnh. ⚫︎ Với trái cây, không có từ trái nghĩa.

Ví dụ câu 1

この[オレンジ]は甘くて美味しいです。 ・Dịch: Quả [cam] này ngọt và ngon. ・Giải thích: Câu này sử dụng オレンジ để chỉ trái cam và nhấn mạnh hương vị của nó.

Ví dụ câu 2

彼女は[オレンジ]色のスカートを履いています。 ・Dịch: Cô ấy đang mặc một chiếc váy màu [cam]. ・Giải thích: Câu này dùng オレンジ để chỉ màu sắc của chiếc váy.

Nguồn gốc

オレンジ có nguồn gốc từ tiếng Anh "orange", nghĩa là quả cam. Từ này, đến lượt nó, lại có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "orange", và cuối cùng là từ tiếng Ba Tư "narang" thông qua tiếng Ả Rập.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud