Nihongo

クレープ(くれーぷ、kureーpu)
- bánh crepe

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KURE

クレ

くれ

ー

ー

ー

PU

プ

ぷ

クレープ (くれーぷ, phiên âm: kureーpu) có nghĩa là "bánh crepe" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ 16.

Nghĩa:bánh crepe
Cấp độ:16
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

クレープ là một món tráng miệng ngọt, mỏng, giống như bánh kếp, có nguồn gốc từ Pháp. Nó thường được làm từ bột, trứng, sữa và bơ, sau đó được chiên mỏng trên chảo. クレープ có thể ăn kèm với nhiều loại nhân khác nhau như trái cây, kem, sô cô la, hoặc các loại sốt ngọt.

Ví dụ cụ thể

⚫︎今日、原宿で美味しいクレープを食べました。 Dịch: Hôm nay tôi đã ăn một chiếc クレープ ngon ở Harajuku. ⚫︎バナナとチョコレートのクレープが大好きです。 Dịch: Tôi thích クレープ chuối và sô cô la. ⚫︎クレープ屋さんはいつも人でいっぱいです。 Dịch: Các cửa hàng クレープ luôn đông khách.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ クレープ khi muốn nói về món tráng miệng này trong các cuộc trò chuyện hàng ngày. Nó rất phổ biến và dễ hiểu. Bạn có thể sử dụng nó khi bạn muốn mô tả một món ăn, hỏi về một món ăn, hoặc kể về trải nghiệm ăn クレープ.

Cách viết

クレープ thường được viết bằng katakana là クレープ. Vì nó là một từ mượn từ tiếng Pháp, nên không có chữ kanji nào được sử dụng. Không có sự thay đổi trong cách viết.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho クレープ trong tiếng Nhật, vì đây là một món ăn cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ chung hơn như お菓子(okashi - bánh kẹo) hoặc デザート(dezāto - món tráng miệng)để chỉ các món ăn tương tự.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho クレープ.

Ví dụ câu 1

友達と一緒にクレープを食べに行きませんか? ・Bản dịch: Bạn có muốn đi ăn クレープ với bạn bè không? ・Giải thích: Câu này là một lời mời rủ bạn bè cùng đi ăn クレープ.

Ví dụ câu 2

このクレープはイチゴと生クリームがいっぱい入っていて、とても美味しい! ・Bản dịch: クレープ này có rất nhiều dâu tây và kem tươi, rất ngon! ・Giải thích: Câu này mô tả về một chiếc クレープ cụ thể với nhân bên trong.

Nguồn gốc

Từ "クレープ" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "crêpe", một loại bánh mỏng được tráng lên chảo.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud