Nihongo

自転(じてん、jiten)
- xoay vòng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JITEN

自転

じてん

自転 (じてん, phiên âm: jiten) có nghĩa là "xoay vòng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:xoay vòng
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

自転 có nghĩa là "tự quay" hoặc "sự quay quanh trục". Nó thường được sử dụng để chỉ sự quay của một vật thể quanh một trục cố định, ví dụ như sự quay của Trái Đất hoặc bánh xe.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 地球の自転 ・Dịch: Sự quay của Trái Đất quanh trục ⚫︎ 自転車の車輪が自転する ・Dịch: Bánh xe đạp quay.

Cách sử dụng

自転 thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, hoặc khi nói về chuyển động của các vật thể. Nó có thể dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày nếu chủ đề liên quan đến thiên văn học, vật lý hoặc cơ học.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 自転 ⚫︎ Hiragana: じてん ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng. Okurigana (phần hiragana đi kèm) không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 回転 (kaiten): Quay, xoay (từ này có nghĩa rộng hơn và có thể áp dụng cho nhiều loại chuyển động xoay khác nhau) ⚫︎ 旋回 (senkai): Xoay tròn, quay vòng (thường dùng cho máy bay)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 自転 chỉ tập trung vào hành động quay. Tuy nhiên, có thể sử dụng các từ chỉ sự đứng yên như 静止 (seishi) (tĩnh, đứng yên).

Ví dụ câu 1

地球は24時間で一回自転します。 ・Bản dịch: Trái Đất quay một vòng quanh trục trong 24 giờ. ・Giải thích: Câu này giải thích về thời gian Trái Đất hoàn thành một vòng quay.

Ví dụ câu 2

太陽の周りを回る惑星は、同時に自転しています。 ・Bản dịch: Các hành tinh quay quanh Mặt Trời đồng thời tự quay quanh trục của chúng. ・Giải thích: Câu này mô tả chuyển động của các hành tinh.

Nguồn gốc

自転 là một từ Hán-Việt, được tạo thành từ chữ 自 (ji) có nghĩa là "tự" (self) và chữ 転 (ten) có nghĩa là "quay" hoặc "chuyển động" (rotation, movement).

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud