自転(じてん、jiten)
- xoay vòng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JITEN
自転
じてん
自転 (じてん, phiên âm: jiten) có nghĩa là "xoay vòng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | xoay vòng |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JITEN
自転
じてん
自転 (じてん, phiên âm: jiten) có nghĩa là "xoay vòng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | xoay vòng |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |