Nihongo

辞典(じてん、jiten)
- từ điển

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JITEN

辞典

じてん

辞典 (じてん, phiên âm: jiten) có nghĩa là "từ điển" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:từ điển
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

辞典 辞典 có nghĩa là "từ điển" hoặc "sổ tay tra cứu". Đây là một cuốn sách hoặc ấn phẩm chứa đựng các từ, cụm từ, hoặc mục từ khác được sắp xếp theo thứ tự nhất định (thường là theo thứ tự bảng chữ cái hoặc theo chủ đề) cùng với định nghĩa, cách phát âm, và đôi khi là các ví dụ sử dụng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎日本語の単語の意味を知りたいので、日本語の辞典を使います。 ・Dịch: Vì tôi muốn biết nghĩa của các từ tiếng Nhật, tôi sử dụng từ điển tiếng Nhật. ⚫︎新しい単語を覚えるために、毎日辞典で調べています。 ・Dịch: Để học từ mới, tôi tra từ điển mỗi ngày.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 辞典 辞典 khi bạn muốn biết nghĩa của một từ, cách phát âm, hoặc cách sử dụng trong câu. Bạn có thể sử dụng 辞典 辞典 để tìm hiểu về ngữ pháp, ví dụ về cách dùng từ, hoặc tìm hiểu thêm thông tin về từ.

Cách viết

⚫︎ Từ 辞典 辞典 được viết bằng chữ Hán (漢字). ⚫︎ Cách đọc (cách phát âm) là じてん (jit-ten) trong Hiragana. ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức nào cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Từ đồng nghĩa có thể là 辞書 (jisho) - cũng có nghĩa là từ điển, tuy nhiên 辞書 辞書 thường được sử dụng rộng rãi hơn.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là một danh từ chỉ công cụ.

Ví dụ câu 1

この単語の意味を辞典で調べてください。 ・Dịch: Hãy tra nghĩa của từ này trong từ điển. ・Giải thích: Câu này yêu cầu người nghe sử dụng từ điển để tìm nghĩa của một từ cụ thể.

Ví dụ câu 2

英語の辞典はどこにありますか? ・Dịch: Từ điển tiếng Anh ở đâu? ・Giải thích: Câu này hỏi về vị trí của từ điển tiếng Anh.

Nguồn gốc

Từ 辞典 辞典 là một từ ghép Hán-Việt trong tiếng Nhật, kết hợp của hai chữ Hán: ⚫︎ 辞 (ji) có nghĩa là "từ" hoặc "chữ". ⚫︎ 典 (ten) có nghĩa là "sách" hoặc "tập hợp các quy tắc, tiêu chuẩn". Do đó, 辞典 辞典 có nghĩa là "tập hợp các từ" hay nói cách khác là "từ điển".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud