爪楊枝(つまようじ、tsumayouji)
- tăm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TSUMAYOUJI
爪楊枝
つまようじ
爪楊枝 (つまようじ, phiên âm: tsumayouji) có nghĩa là "tăm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | tăm |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TSUMAYOUJI
爪楊枝
つまようじ
爪楊枝 (つまようじ, phiên âm: tsumayouji) có nghĩa là "tăm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | tăm |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |