Nihongo

爪楊枝(つまようじ、tsumayouji)
- tăm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TSUMAYOUJI

爪楊枝

つまようじ

爪楊枝 (つまようじ, phiên âm: tsumayouji) có nghĩa là "tăm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:tăm
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

爪楊枝 có nghĩa là tăm xỉa răng. Đây là một vật dụng nhỏ, thường được làm từ gỗ, tre, hoặc nhựa, dùng để lấy thức ăn dính trong răng sau khi ăn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 食後に爪楊枝を使います。 ・ Dịch: Sau khi ăn tôi dùng tăm xỉa răng. ⚫︎ レストランで爪楊枝をもらいました。 ・ Dịch: Tôi đã nhận được tăm xỉa răng ở nhà hàng.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 爪楊枝 sau khi ăn để lấy thức ăn thừa trong răng. ⚫︎ Khi bạn ở nhà hàng hoặc quán ăn, bạn có thể xin 爪楊枝. ⚫︎ Lịch sự khi sử dụng 爪楊枝 là che miệng bằng tay.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng hiragana: つまようじ. ⚫︎ Kanji: 爪楊枝 (dùng chữ Hán). ⚫︎ Cách viết không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp.

Ví dụ câu 1

食事の後で、爪楊枝を使って食べかすを取り除きました。 ・ Bản dịch: Sau bữa ăn, tôi đã dùng tăm xỉa răng để lấy thức ăn thừa ra. ・ Giải thích: Câu này mô tả hành động sử dụng tăm xỉa răng sau khi ăn.

Ví dụ câu 2

このレストランには、爪楊枝が置いてありますか? ・ Bản dịch: Nhà hàng này có tăm xỉa răng không? ・ Giải thích: Câu này dùng để hỏi xem có tăm xỉa răng ở nhà hàng hay không.

Nguồn gốc

Từ "爪" (tsume) có nghĩa là móng tay, và "楊枝" (youji) là một loại que để làm sạch răng, ban đầu được làm từ cành cây liễu. Do đó, 爪楊枝 có nghĩa là que dùng để làm sạch răng (tương tự như dùng móng tay).

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud