銀行(ぎんこう、ginkou)
- ngân hàng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GINKOU
銀行
ぎんこう
銀行 (ぎんこう, phiên âm: ginkou) có nghĩa là "ngân hàng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | ngân hàng |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
銀行 có nghĩa là "ngân hàng" trong tiếng Việt. Đây là một tổ chức tài chính chuyên cung cấp các dịch vụ liên quan đến tiền tệ, bao gồm việc nhận tiền gửi, cho vay, và các dịch vụ tài chính khác.
⚫︎私は銀行に行きました。 ・Tôi đã đi đến ngân hàng. ⚫︎銀行で口座を開設しました。 ・Tôi đã mở một tài khoản tại ngân hàng.
Bạn sử dụng từ 銀行 khi muốn nói về ngân hàng, các hoạt động liên quan đến ngân hàng (ví dụ: gửi tiền, rút tiền, vay tiền, chuyển tiền,...) hoặc địa điểm là ngân hàng. Bạn có thể sử dụng từ này trong các tình huống trang trọng và không trang trọng.
Từ 銀行 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 銀行 ⚫︎ Hiragana: ぎんこう Không có cách viết khác hoặc biến thể chính. Okurigana (phần hiragana đi kèm với Kanji) không có biến thể.
Không có từ đồng nghĩa chính xác hoàn toàn. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể dùng các cụm từ liên quan đến các dịch vụ của ngân hàng: ⚫︎金融機関 (きんゆうきかん): Tổ chức tài chính ⚫︎信用組合 (しんようくみあい): Hợp tác xã tín dụng
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 銀行 là một danh từ chỉ địa điểm và tổ chức.
明日、銀行に行って、お金を引き出す必要があります。 ・Bản dịch: Ngày mai, tôi cần đến ngân hàng để rút tiền. ・Giải thích: Câu này sử dụng 銀行 để chỉ ra địa điểm cần đến và hành động cần thực hiện (rút tiền).
この銀行は、ローンの金利が低い。 ・Bản dịch: Ngân hàng này có lãi suất cho vay thấp. ・Giải thích: Câu này dùng 銀行 để chỉ ra một tổ chức cung cấp dịch vụ cho vay với lãi suất cụ thể.
Từ 銀行 có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, kết hợp từ hai chữ Hán: ⚫︎ "銀" (ぎん): bạc, liên quan đến tiền bạc. ⚫︎ "行" (こう): hành, nghĩa là nơi, chỗ. Do đó, 銀行 chỉ nơi cất giữ và quản lý tiền bạc, hoặc tổ chức tài chính chuyên về tiền bạc.