Nihongo

銀行ぎんこうginkou
- ngân hàng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

GINKOU

銀行 (ぎんこう, phiên âm: ginkou) có nghĩa là "ngân hàng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:ngân hàng
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud